2067-6601 là một điện trở gia nhiệt vòng cách điện khoáng. Thiết kế nhằm cung cấp nhiệt ổn định trong các hệ thống cần cách điện tốt và an toàn cao. Sản phẩm hoạt động bằng cách chuyển đổi điện năng thành nhiệt, phát ra ở bề mặt bên ngoài. Điều này giúp làm nóng vật liệu hoặc môi trường xung quanh mà không gây rò rỉ điện. Với cấu trúc hai phần và khoảng cách giữa các lõi rõ ràng. Nó duy trì sự phân bố nhiệt đều. Giảm nguy cơ quá nhiệt cục bộ và tăng độ tin cậy khi vận hành liên tục.

Mô tả và tính năng công nghệ của 2067-6601
Điện trở này sử dụng cấu trúc hai phần theo tiêu chuẩn Euronorm. Điều này giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải. Khoảng cách giữa các lõi được kiểm soát chính xác tại 1 inch. Đảm bảo sự phân phối nhiệt đồng đều, tránh hiện tượng nóng bất đối xứng. Các dây dẫn được chế tạo từ loại B-standard. Có lớp bao quanh dạng sợi lỏng, hỗ trợ chống nhiễu và truyền nhiệt hiệu quả. Dây cảm biến J được tích hợp sẵn. Cấu hình này cho phép giám sát nhiệt độ trực tiếp mà không cần thay đổi cấu hình. Cấu trúc nút kẹp kiểu đệm bằng thép được thiết kế để giữ chặt trong điều kiện áp lực cao. Phù hợp với môi trường lắp đặt cần độ ổn định cao.
Thông số kỹ thuật của 2067-6601
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 2067-6601 |
| Xây dựng lò nung | Lò nung 2 phần theo tiêu chuẩn Euronorm |
| Đường kính trong (inch) | 14.000000 |
| Chiều rộng lò nung | 4 1/2″ rộng |
| Kích thước khe lò nung (inch) | 1.0000 |
| Tổng điện áp | 480 |
| Tổng công suất | 6670 |
| Điện áp đầu vào mỗi phần | 480 |
| Chiều dài dây nối | 76.0 |
| Dây nối nhiệt độ cao | Có |
| Dây nhiệt kế | J |
| Dây chìa đất | Không |
| Loại dây nối | Dây chuẩn B-Leads |
| Loại bảo vệ | Dây lỏng |
| Chiều dài bảo vệ | 74.0 |
| Phần chống căng mạnh | Không |
| Kho chứa nhiệt kế | Có |
| Phong cách kẹp | Vòng nẹp hàn có lò xo |
Ứng dụng trong công nghiệp của 2067-6601
Trong quy trình xử lý nhiệt, sản phẩm này được dùng. Mục đích là làm nóng bề mặt vật liệu trong phòng thí nghiệm hoặc dây chuyền sản xuất. Nó phù hợp với hệ thống cần kiểm soát nhiệt độ bằng cảm biến trực tiếp. Trong ngành chế biến thực phẩm, có thể sử dụng để làm ấm các bộ phận chứa chất lỏng. Ở lĩnh vực y tế, nó hỗ trợ trong việc làm nóng thiết bị y khoa cần cách điện tốt.
Ưu điểm nổi bật của 2067-6601
Sản phẩm đảm bảo an toàn điện nhờ lớp cách điện khoáng. Đồng thời, Cấu trúc cách ly rõ ràng giữa các phần. Dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển do khả năng kết nối trực tiếp với cảm biến J. Sự ổn định nhiệt lâu dài giúp giảm tần suất thay thế và duy trì hiệu suất. Thiết bị hoạt động qua thời gian dài.
Kết luận về 2067-6601
Điện trở gia nhiệt vòng này là giải pháp phù hợp cho các hệ thống yêu cầu cách điện cao và sự phân bố nhiệt đều. Với thiết kế công nghiệp vững chắc và khả năng giám sát nhiệt độ trực tiếp. Nó đáp ứng nhu cầu vận hành ổn định trong nhiều môi trường kỹ thuật.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | MT14A4JG-3007 | Bộ điều khiển/thiết bị nhiệt công nghiệp Watlow Vietnam |
| 2 | HMW95D | Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ gắn tường Vaisala Vietnam |
| 3 | RN | 5897/320 Bộ giám sát cách điện Dold Vietnam |
| 4 | IL | 5880 Bộ giám sát cách điện Dold Vietnam |
| 5 | UH | 5892 Bộ giám sát cách điện Dold Vietnam |
| 6 | CP-134U-DB9M | Card Universal PCI nhiều cổng nối tiếp Moxa Vietnam |
| 7 | RN | 5897/321 Bộ giám sát cách điện Dold Vietnam |
| 8 | AWK-1131A-EU | Điểm truy cập Wi-Fi công nghiệp Moxa Vietnam |
| 9 | IL | 5881 Bộ giám sát cách điện Dold Vietnam |
| 10 | OA | 5667/4 Relay an toàn cách điện tăng cường Dold Vietnam |
| 11 | CP-104UL-DB9M | Card Universal PCI nhiều cổng nối tiếp Moxa Vietnam |
| 12 | RP | 5888 Bộ giám sát cách điện Dold Vietnam |
| 13 | MRC-1002-T | Bộ chuyển đổi giao thức công nghiệp Moxa Vietnam |
| 14 | HMW90 | 20BX1AA00A1 Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ gắn tường Vaisala Vietnam |
| 15 | CP-102UL-DB9M | Card Universal PCI nhiều cổng nối tiếp Moxa Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Watlow.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.