ODSL 96B M/V6-2000-S12 là cảm biến đo khoảng cách quang được thiết kế. Mục đích là xác định vị trí đối tượng bằng phương pháp triangulation. Thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện công nghiệp thông thường. Hỗ trợ giám sát khoảng cách giữa vật thể và cảm biến mà không cần tiếp xúc. Sản phẩm phù hợp với các hệ thống vận hành yêu cầu độ chính xác cao và phản hồi nhanh.

Mô tả và tính năng công nghệ của ODSL 96B M/V6-2000-S12
Cảm biến sử dụng tia laser đỏ ở bước sóng 655 nm để phát hiện đối tượng. Hệ thống hoạt động dựa trên nguyên lý triangulation. Nơi ánh sáng phản xạ được phân tích để tính toán khoảng cách. Tia laser có độ dài xung 22 µs. Tạo điểm phát quang hình chữ nhật với kích thước 2 mm × 6 mm tại khoảng cách 2.000 mm. Cảm biến hoạt động trong phạm vi từ 150 đến 2.000 mm. Đạt độ chính xác ±1,5% và lặp lại tốt với sai lệch dưới 0,5%. Dữ liệu được truyền qua đầu ra số hoặc analog. Cấu hình này cho phép tích hợp trực tiếp vào hệ thống kiểm soát chất lượng.
Thông số kỹ thuật của ODSL 96B M/V6-2000-S12
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ODSL 96B M/V6-2000-S12 |
| Dãy | 96 |
| Loại hệ thống quét | Chống đối tượng |
| Nguồn sáng | Laser, đỏ |
| Bước sóng | 655 nm |
| Cấp laser | 2, IEC/EN 60825-1:2014 |
| Thời gian xung | 22 µs |
| Kích thước điểm sáng [tại khoảng cách cảm biến] | 2 mm x 6 mm [2,000 mm] |
| Loại hình học điểm sáng | Hình chữ nhật |
| Dải đo | 150 … 2,000 mm |
| Độ phân giải | 1.0 … 3.0 mm |
| Độ chính xác | 1.5 % |
| Giá trị tham chiếu, độ chính xác | Khoảng cách đo |
| Độ lặp lại | 0.5 % |
| Tính lặp lại giá trị tham chiếu | Khoảng cách đo |
| Thời gian đo | 1 … 5 ms |
| Sự thay đổi nhiệt độ | 0.02 %/K |
| Tham chiếu | Không |
| Black/white behavior | 1 % |
| Nguyên lý đo khoảng cách bằng ánh sáng | Phương pháp tam giác |
| Hệ thống bảo vệ | Bảo vệ đảo cực Bảo vệ ngắn mạch Bảo vệ xung |
| Điện áp cung cấp UB | 18 … 30 V, DC |
| Số lượng đầu vào số kỹ thuật | 1 Chi tiết |
| Loại | Đầu vào chuyển đổi số |
| Chức năng | Chế độ lập trình |
| Số lượng đầu ra analog | 1 Chi tiết |
| Số lượng đầu ra số | 1 Chi tiết |
| Loại | Điện áp |
| Loại | Đầu ra số |
| Phần tử chuyển mạch | Transistor, kiểu Push-pull |
| Số lượng kết nối | 1 Chi tiết |
Ứng dụng trong công nghiệp của ODSL 96B M/V6-2000-S12
Hệ thống có thể dùng trong việc kiểm tra vị trí sản phẩm trên dây chuyền. Phù hợp với các ứng dụng đo chiều dài vật thể như tấm kim loại. Đệm nhựa hoặc bộ phận lắp ráp. Giúp tự động hóa kiểm tra khoảng cách trước khi đóng gói hoặc xử lý tiếp theo.
Ưu điểm nổi bật của ODSL 96B M/V6-2000-S12
Thiết bị phản hồi nhanh trong khoảng 1–5 ms, phù hợp với dòng sản xuất liên tục. Không cần thay đổi cấu hình khi thay thế, dễ dàng kết nối với thiết bị điều khiển hiện tại. Tính ổn định cao dưới ảnh hưởng nhiệt độ, với độ lệch chỉ 0,02%/K.
Kết luận về ODSL 96B M/V6-2000-S12
Cảm biến này là giải pháp hiệu quả cho các hệ thống giám sát khoảng cách trong môi trường sản xuất. Với độ chính xác và tốc độ phản hồi rõ ràng. Nó hỗ trợ vận hành được tối ưu mà không cần can thiệp phức tạp.
Mô tả ngắn: Thiết bị cảm biến đo khoảng cách quang, hoạt động dựa trên nguyên lý triangulation. Tích hợp dễ dàng vào hệ thống kiểm soát chất lượng công nghiệp. Đảm bảo độ chính xác và phản hồi nhanh trong điều kiện vận hành thực tế.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | LES | 36/VC6 50111333 Cảm biến biên dạng laser Leuze Vietnam |
| 2 | IPRK | 18/A L.4 50030077 Cảm biến quang phản xạ phân cực Leuze Vietnam |
| 3 | PRK3CL1.T3/2T | 50137233 Cảm biến quang phản xạ phân cực Leuze Vietnam |
| 4 | AMS | 300i 200 50113663 Hệ thống đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
| 5 | AMS | 348i 200 50113711 Hệ thống đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
| 6 | PRK46C/4W-M12 | 50127021 Cảm biến quang phản xạ phân cực Leuze Vietnam |
| 7 | IPRK | 18/A L.46 50040278 Cảm biến quang phản xạ phân cực Leuze Vietnam |
| 8 | LSSR | 25B-S12 50108477 Bộ phát cảm biến quang thu phát Leuze Vietnam |
| 9 | LSE | 55/441.H2O,200-S12 50130550 Bộ thu cảm biến quang thu phát Leuze Vietnam |
| 10 | HT3CL1/2N-M8 | 50136237 Cảm biến quang khuếch tán có xóa nền Leuze Vietnam |
| 11 | KDS | U-M12-5A-M12-5A-P1-003-25X 50140174 Cáp chuyển đổi M12 5 chân dài 0,3 m Leuze Vietnam |
| 12 | KRT3CM.L3S2/4T-200-M8 | 50148489 Cảm biến tương phản Leuze Vietnam |
| 13 | PRK25C.D1/2N-M12 | 50134299 Cảm biến quang phản xạ phân cực Leuze Vietnam |
| 14 | HT25C.XL/4P-200-M12 | 50139624 Cảm biến quang khuếch tán có xóa nền Leuze Vietnam |
| 15 | HRTR | 3B/2.71 50128504 Cảm biến quang khuếch tán có xóa nền Leuze Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Leuze.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.