iSN-201-WF là mô-đun cảm biến nhiệt độ và độ ẩm được thiết kế. Mục đích là đo lường môi trường trong điều kiện công nghiệp tại khu vực châu Á. Sản phẩm hoạt động trực tiếp với đầu vào cảm biến. Đồng thời, Phản hồi thông qua các tín hiệu đầu ra. Hỗ trợ hệ thống giám sát bằng cách phát hiện ngưỡng nhiệt độ cháy ở mức 65°C – giá trị có thể điều chỉnh. Mạch cảm biến tích hợp giúp xử lý dữ liệu liên tục. Cung cấp thông tin chính xác về điều kiện môi trường thực tế.

Mô tả và tính năng công nghệ của iSN-201-WF
Mô-đun này sử dụng cảm biến nhiệt độ và độ ẩm độc lập. Đo từ -40°C đến +120°C với độ chính xác cao, phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt. Cảm biến nhiệt độ có độ phân giải 0.1°C. Cấu hình này cho phép phát hiện thay đổi nhỏ trong nhiệt độ. Với độ ẩm đo từ 0% đến 100%, độ phân giải 0.1%. Nó phản ánh được trạng thái môi trường chi tiết. Dữ liệu được truyền qua giao thức RS-485 hoặc Ethernet/PoE. Cấu hình này cho phép kết nối dễ dàng với hệ thống điều khiển khác. Mạch tích hợp công tắc hình dạng C (Form C) cho phép điều khiển thiết bị khi đạt ngưỡng nhiệt độ cháy.
Thông số kỹ thuật của iSN-201-WF
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | iSN-201-WF |
| Phạm vi | 0 to 20,000 Lux |
| Độ phân giải | 1 Lux |
| Độ chính xác | ��5% |
| Dải đo | -40 to +120�XC |
| Cảnh báo cháy | 65�XC (có thể lập trình) |
| Độ phân giải | 0.1�XC |
| Độ chính xác | Thông thường: ��0.5�XC; tham khảo hình 2 |
| Phạm vi | 0 to 100% RH |
| Độ phân giải | 0.1% RH |
| Độ chính xác | Thông thường: ��3% RH @ 20 ~ 80% RH; tham khảo hình 1 |
| Các kênh | 1 |
| Loại | Công tắc điện, dạng C |
| Dòng điện tải tối đa | NO: 10 A @ 250 VAC NC: 6 A @ 250 VAC |
| Công suất tải | Bóng đèn sợi đốt: tối đa 1500 W; bóng đèn huỳnh quang: tối đa 300 W |
| Địa chỉ nút | Hardware: 96 đến 127 / Software: 1 đến 255 |
| Giao thức | DCON, Modbus RTU, Modbus TCP, MQTT |
| Giao diện dây | Có, RS-485 x 1 và Ethernet/PoE x1 |
| ESD (IEC 61000-4-2) | ��4 kV tiếp xúc cho mỗi đầu nối, ��8 kV không khí tại điểm ngẫu nhiên |
| EFT (IEC 61000-4-4) | ��4 kV cho đường dây điện |
| Nguồn cấp | 10 đến 48 VDC, PoE |
| Bảo vệ ngược cực | Có |
| Công suất tiêu thụ | 2 W |
| Lắp đặt | Ceiling/surface mounted |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước (D x H) | O 150 mm x 53 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 to +75�XC |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30 to +80�XC |
| Độ ẩm | 10 to 90% RH, Non-condensing |
Ứng dụng trong công nghiệp của iSN-201-WF
Trong các khu vực sản xuất, mô-đun này có thể được dùng. Mục đích là giám sát nhiệt độ và độ ẩm trong kho chứa vật liệu. Khi nhiệt độ vượt quá 65°C, tín hiệu sẽ kích hoạt công tắc. Cảnh báo hoặc tự động tắt thiết bị. Hệ thống cũng thích hợp để kiểm soát môi trường trong phòng máy. Nơi cần duy trì ổn định về nhiệt và độ ẩm. Việc lắp đặt trên trần hoặc bề mặt giúp tiếp xúc trực tiếp với không khí trong phòng mà không ảnh hưởng đến cấu trúc.
Ưu điểm nổi bật của iSN-201-WF
Sản phẩm hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ từ 0°C đến +75°C. Phù hợp với nhiều môi trường làm việc. Tính năng chống sét (4 kV tiếp xúc. 8 kV không tiếp xúc) đảm bảo an toàn khi lắp đặt trong môi trường có nguy cơ tĩnh điện. Dễ dàng kết nối với hệ thống hiện có nhờ giao thức Modbus và MQTT, giảm thời gian triển khai.
Kết luận về iSN-201-WF
Mô-đun cảm biến này cung cấp thông tin chính xác về nhiệt độ và độ ẩm. Đáp ứng nhu cầu giám sát môi trường thực tế trong các khu vực sản xuất tại châu Á. Với khả năng phản hồi nhanh và độ bền cao. Nó là giải pháp hiệu quả cho các hệ thống cần theo dõi điều kiện môi trường liên tục.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | iSN-301V | Temperature and Humidity Sensor Module ICP DAS Vietnam |
| 2 | iSN-201-E | Temperature and Humidity Sensor Module ICP DAS Vietnam |
| 3 | iSN-301H | Temperature and Humidity Sensor Module ICP DAS Vietnam |
| 4 | iSN-301H/DIN | Temperature and Humidity Sensor Module ICP DAS Vietnam |
| 5 | iSN-301V/DIN | Temperature and Humidity Sensor Module ICP DAS Vietnam |
| 6 | iSN-201-WF | Temperature and Humidity Sensor Module ICP DAS Vietnam |
| 7 | DL-308-IP65 | Dew Point Data Logger with Safety Alarm (RS-485, Ethernet, PoE) ICP DAS Vietnam |
| 8 | CL-213-E | Dew Point Data Logger Module ICP DAS Vietnam |
| 9 | DL-307-WF | Dew Point Data Logger with Safety Alarm (RS-485, Ethernet, PoE) ICP DAS Vietnam |
| 10 | CL-228-WF | Dew Point Data Logger Module ICP DAS Vietnam |
| 11 | DL-101S-E | Dew Point Sensing Module ICP DAS Vietnam |
| 12 | CAN-2017D | DeviceNet Slave Module with 16bit,16ch AI ICP DAS Vietnam |
| 13 | DL-120-E-W | Dew Point Sensing Module ICP DAS Vietnam |
| 14 | DL-301-WF-IP65 | Dew Point Data Logger with Safety Alarm (RS-485, Ethernet, PoE) ICP DAS Vietnam |
| 15 | CAN-2057D | DeviceNet Slave Module of 16-channel Isolated (Wet) DI ICP DAS Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức ICP DAS.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.