BPS 338i SM 100 là thiết bị định vị bằng mã vạch. Phục vụ việc xác định vị trí chính xác của vật thể trong dây chuyền sản xuất. Thiết bị này hoạt động bằng tín hiệu laser đỏ. Phát ra tia sáng liên tục để quét vùng không gian và nhận diện mã vạch. Khi phát hiện mã, nó gửi tín hiệu đầu ra thông qua cổng USB hoặc EtherCAT. Cấu hình này cho phép hệ thống điều khiển phản hồi ngay lập tức. Tín hiệu đầu vào được xử lý nhanh với độ trễ chỉ 1ms. Điều này giúp đảm bảo tính liên tục và ổn định trong quá trình vận hành.

Mô tả và tính năng công nghệ
BPS 338i SM 100 sử dụng nguồn sáng laser loại 1 theo tiêu chuẩn IEC 60825-1. An toàn khi vận hành trong môi trường sản xuất. Tia laser phát ra theo hướng ngang, tạo thành vùng đo rộng từ 50 đến 170 mm. Hệ thống có khả năng tái hiện giá trị đo đạt độ chính xác ±0.05mm. Phù hợp với yêu cầu kiểm soát vị trí cao. Cổng kết nối EtherCAT và USB cho phép cấu hình trực tiếp qua trình duyệt web, giảm thiểu thời gian thiết lập. Thiết bị tích hợp màn hình LED hiển thị trạng thái hoạt động rõ ràng. Dễ quan sát trong điều kiện làm việc.
Thông số kỹ thuật của BPS 338i SM 100
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | BPS 338i SM 100 |
| Dãy | BPS 300i |
| MTTF | 83 năm |
| Độ sâu trường | 50 … 170 mm |
| Nguồn sáng | Laser, đỏ |
| Cấp laser | 1, theo tiêu chuẩn IEC 60825-1:2014 (EN 60825-1:2014) |
| Transmitted-signal shape | Liên tục |
| Điểm thoát tia sáng | Trục ngang |
| Dải đo | 0 … 10,000,000 mm |
| Sự tái hiện (1 sigma) | 0.05 mm |
| Giá trị đo lường được đưa ra | 1 ms |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 10 m/s |
| Điện áp cung cấp UB | 18 … 30 V, DC |
| Tiêu thụ điện năng, cực đại | 3.7 W |
| Số lượng đầu vào/đầu ra có thể chọn | 2 Chiếc |
| Phần tử chuyển mạch | Transistor, PNP |
| Loại | EtherCAT |
| Loại | USB |
| Chức năng | Configuration/parameterization via integrated web server |
| Thiết kế | Thể tích |
| Kích thước (Rộng x Cao x Dài) | 100 mm x 108.7 mm x 48.3 mm |
| Vật liệu vỏ | Kim loại |
| Chất liệu nắp thấu kính | Gương |
| Khối lượng tịnh | 580 g |
| Loại cách cố định | Lỗ đệm, cố định ở mặt sau, qua thiết bị lắp đặt tùy chọn |
| Loại màn hình | LED |
| Nhiệt độ môi trường, hoạt động | -5 … 50 °C |
| Nhiệt độ môi trường, lưu trữ | -35 … 70 °C |
| Độ ẩm tương đối (không ngưng tụ) | 90 % |
| Cấp bảo vệ | IP 65, EN 60529 với các đầu nối hoặc nắp vặn tùy chọn |
| Cấp bảo vệ | III |
Ứng dụng trong công nghiệp của BPS 338i SM 100
Hệ thống này được sử dụng để định vị vật thể trong các dây chuyền lắp ráp, kiểm tra hoặc đóng gói. Trong các khu vực cần xác định vị trí chính xác như kho chứa, thao tác tự động. Hoặc kiểm tra mã vạch trên bề mặt sản phẩm. Thiết bị giúp đảm bảo tính đồng nhất của quá trình. Ở những nơi có nhiều biến đổi vị trí. Nó hỗ trợ việc cập nhật vị trí nhanh chóng mà không cần can thiệp thủ công. Ứng dụng phù hợp với các hệ thống có yêu cầu về độ chính xác và tốc độ phản hồi cao.
Ưu điểm nổi bật của BPS 338i SM 100
Thiết bị hoạt động ổn định trong nhiệt độ từ –5°C đến 50°C. Chịu ẩm lên tới 90% không ngưng tụ. Thiết kế dạng khối chắc chắn, chống bụi và nước theo tiêu chuẩn IP65. Phù hợp với môi trường sản xuất khắc nghiệt. Cổng kết nối đa dạng cho phép tích hợp dễ dàng vào hệ thống điều khiển hiện có mà không cần thay đổi cấu trúc mạng.
Kết luận về BPS 338i SM 100
BPS 338i SM 100 là giải pháp định vị mã vạch hiệu quả. Đáp ứng yêu cầu về độ chính xác. Khả năng hoạt động liên tục và an toàn khi sử dụng trong điều kiện thực tế. Sản phẩm phù hợp với các dây chuyền công nghiệp cần kiểm soát vị trí vật thể một cách tự động và bền vững.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | BPS | 307i SM 100 D 50125678 Hệ thống định vị bằng mã vạch Leuze Vietnam |
| 2 | MS | 307 50126130 Bộ kết nối cho hệ thống định vị BPS 307i Leuze Vietnam |
| 3 | BCB | G40 H47 L050 50038894 Băng mã vạch định vị Leuze Vietnam |
| 4 | AMS | 348i 40 SSI 50127219 Hệ thống đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
| 5 | BCB | G30 H25 L050 50144177 Băng mã vạch định vị Leuze Vietnam |
| 6 | BCB | G30 H47 L010 50104792 Băng mã vạch định vị Leuze Vietnam |
| 7 | AMS | 107i 120 H 50144694 Hệ thống đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
| 8 | BPS | 348i SM 100 50124983 Hệ thống định vị bằng mã vạch Leuze Vietnam |
| 9 | AMS | 300i 200 50113663 Hệ thống đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
| 10 | BPS | 348i SM 100 D H 50124981 Hệ thống định vị bằng mã vạch Leuze Vietnam |
| 11 | BPS | 8 SM 102-01 50104783 Hệ thống định vị bằng mã vạch Leuze Vietnam |
| 12 | BCB | G30 H25 L005 50144172 Băng mã vạch định vị Leuze Vietnam |
| 13 | BPS | 8 SM 102-10 50137879 Hệ thống định vị bằng mã vạch Leuze Vietnam |
| 14 | AMS | 3007i 40 50130196 Hệ thống đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
| 15 | BPS | 300i SM 100 D 50125669 Hệ thống định vị bằng mã vạch Leuze Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Leuze.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.