SFP-10GZRLC-T là mô đun quang SFP chuyên dụng cho mạng 10 Gbps. Thiết kế để truyền dữ liệu qua sợi quang đơn chế độ ZR tại khoảng cách lên tới 80 km. Sản phẩm này được tích hợp trực tiếp vào các thiết bị công nghiệp cần kết nối xa. Đảm bảo ổn định và ít mất mát tín hiệu trong môi trường vận hành khắc nghiệt.

Mô tả và tính năng công nghệ của SFP-10GZRLC-T
Mô đun SFP-10GZRLC-T hoạt động trên chuẩn 10 Gigabit Ethernet. Hỗ trợ truyền dữ liệu qua sợi quang đơn với tốc độ cao. Với cổng kết nối LC và khả năng hoạt động ở nhiệt độ từ -40°C đến 85°C. Nó phù hợp với điều kiện làm việc ngoài trời hoặc trong hệ thống dây chuyền sản xuất. Điều này giúp duy trì độ tin cậy khi sử dụng trên khoảng cách dài.
Thông số kỹ thuật của SFP-10GZRLC-T
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SFP-10GZRLC-T |
| Dãy | SFP-10G |
| Cổng | 1 x 10GBase-ZR, đơn chế |
| Đầu nối | LC |
| Khoảng cách truyền | 80 km |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 to 85°C |
| Các đầu nối | Đầu nối dạng đôi LC |
| Sợi quang | Typical Distance: To reach the typical distance of specified fiber transceiver, please refer to formula: Link budget(dB) > dispersion penalty(dB) + total link loss(dB) |
| Nhiệt độ bảo quản (bao gồm hộp đựng) | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
| Độ ẩm tương đối môi trường | 5 đến 95% (không ngưng tụ) |
| An toàn | UL 62368-1; IEC 62368-1; IEC 60825-1 |
| EMC | EN 55032/35 |
| EMI | Báo cáo kiểm tra FCC 15B; ICES-003: 2020 Issue 7; |
| EMS | IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 4 kV; Air: 8 kV; IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 3 V/m; IEC 61000-4-4 EFT: Power: 1 kV(AC), 0.5 kV(DC); Signal: 0.5 kV; IEC 61000-4-5 Surge: Power: 1 kV/2 kV(AC), 0.5 kV(DC); Signal: 1 kV; IEC 61000-4-6 CS: 0.15 MHz to 10 MHz: 3 V, 10 MHz to 30 MHz: 3 to 1 V, 30 MHz to 80 MHz: 1V.; IEC 61000-4-8 PFMF: 1 A/m at 50 Hz; IEC 61000-4-11: Voltage Dips & Interruption |
| Thời hạn bảo hành | 5 năm |
Ứng dụng trong công nghiệp của SFP-10GZRLC-T
Trong các hệ thống giám sát dây chuyền sản xuất. Mô đun này cho phép kết nối giữa các thiết bị ở khoảng cách xa mà không cần đầu nối phức tạp. Phù hợp với mạng truyền tải video hoặc dữ liệu cảm biến tại các khu vực có độ dài cáp lớn. Giải pháp lý tưởng cho các nhà máy có hệ thống lưới mạng mở rộng. Nơi yêu cầu độ ổn định cao và ít can thiệp.
Ưu điểm nổi bật của SFP-10GZRLC-T
Tính bền bỉ về môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn EMC và an toàn điện. Khả năng hoạt động liên tục trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khắc nghiệt. Được chứng nhận UL, IEC và FCC, đảm bảo tính phù hợp với quy trình an toàn công nghiệp.
Kết luận về SFP-10GZRLC-T
Sản phẩm mang lại giải pháp ổn định cho các hệ thống mạng công nghiệp cần truyền dữ liệu trên khoảng cách lớn. Với khả năng chịu đựng môi trường và tiêu chuẩn an toàn rõ ràng. Nó là lựa chọn đáng tin cậy trong các hệ thống vận hành liên tục.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | ioLogik | E1240-T Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 2 | ioLogik | R1212 Mô đun vào ra từ xa Moxa Vietnam |
| 3 | ioLogik | E2242-T Mô đun vào ra từ xa Moxa Vietnam |
| 4 | IM-G7000A-4GSFP | Mô đun giao tiếp Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 5 | CM-600-2MSC/2TX | Mô đun giao tiếp Ethernet Moxa Vietnam |
| 6 | PM-7500-2GTXSFP | Mô đun Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 7 | ioLogik | E1213 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 8 | SFP-1GLSXLC | Mô đun quang SFP Moxa Vietnam |
| 9 | ioLogik | E1242 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 10 | SFP-1GLXLC | Mô đun quang SFP Moxa Vietnam |
| 11 | ioLogik | E1210 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 12 | ioLogik | E1213-T Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 13 | SFP-1GSXLC | Mô đun quang SFP Moxa Vietnam |
| 14 | IM-G7000A-4GTX | Mô đun giao tiếp Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 15 | ioLogik | E1211 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Moxa.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.