EDS-208A là một thiết bị chuyển mạch Ethernet công nghiệp đơn giản. Được thiết kế để kết nối các thiết bị trong hệ thống mạng công nghiệp. Sản phẩm này hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Đảm bảo truyền dẫn tín hiệu giữa các nút mạng mà không cần quản lý cấu hình phức tạp. Với 8 cổng 10/100BaseT(X), nó hỗ trợ khả năng mở rộng cơ bản cho các khu vực lắp đặt nhỏ hoặc trung bình.

Mô tả và tính năng công nghệ của EDS-208A
EDS-208A vận hành dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như IEEE 802.3. Điều này giúp duy trì độ tin cậy trong giao tiếp mạng. Thiết bị sử dụng chế độ lưu trữ và chuyển phát (store-and-forward) để xử lý gói dữ liệu. Giảm thiểu lỗi do nhiễu tín hiệu. Tính năng kiểm soát dòng (flow control) và bảo vệ chống bùng phát (broadcast storm) giúp ngăn chặn hiện tượng quá tải mạng. Cổng kết nối RJ45 và bộ nối 4 chân có thể thay thế linh hoạt. Phù hợp với nhiều loại thiết bị đầu cuối công nghiệp.
Thông số kỹ thuật của EDS-208A
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EDS-208A |
| Dãy | EDS-208A |
| Cổng 10/100BaseT(X); Kết nối RJ45 | 8 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 to 60°C |
| Tiêu chuẩn | IEEE 802.3 cho 10BaseT; IEEE 802.3u cho 100BaseT(X) và 100BaseFX; IEEE 802.3x cho điều khiển luồng |
| Kích thước bảng MAC | 2 K |
| Kích thước bộ đệm gói | 768 kbits |
| Loại xử lý | Lưu trữ và truyền tiếp |
| Kết nối | 1 khối kết nối 4 chấu có thể tháo rời |
| Điện áp đầu vào | 12/24/48 VDC; Hai đầu vào dự phòng |
| Điện áp hoạt động | 9.6 to 60 VDC |
| Bảo vệ chống dòng quá tải | Hỗ trợ |
| Bảo vệ ngược cực | Hỗ trợ |
| Giao diện Ethernet | Bảo vệ chống hiện tượng lan truyền phát sóng |
| Thân máy | Nhôm |
| Cấp bảo vệ IP | IP30 |
| Kích thước | 50 x 114 x 70 mm (1.96 x 4.49 x 2.76 in) |
| Khối lượng | 275 g (0.61 lb) |
| Nhiệt độ bảo quản (bao gồm hộp đựng) | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
| Độ ẩm tương đối môi trường | 5 đến 95% (không ngưng tụ) |
| An toàn | UL 508; EN 62368-1 (LVD) |
| EMC | EN 55032/35 |
| EMI | CISPR 32, FCC Part 15B Class A |
| Đường sắt | EN 50121-4 |
| Kiểm soát giao thông | NEMA TS2 |
| Sự rung động | IEC 60068-2-6 |
| Sự va chạm | IEC 60068-2-27 |
| Rơi tự do | IEC 60068-2-31 |
Ứng dụng trong công nghiệp của EDS-208A
Hệ thống điều khiển tự động tại nhà máy có thể tích hợp EDS-208A. Mục đích là liên kết cảm biến và thiết bị đầu ra. Trong các khu vực sản xuất có yêu cầu ổn định về điện áp. Thiết bị này hoạt động tốt nhờ khả năng chịu điện áp từ 9.6V đến 60VDC. Các hệ thống giám sát nhỏ hoặc khu vực lắp đặt không cần cấu hình cao cũng có thể dùng sản phẩm này. Mục đích là tạo mạng nội bộ đơn giản.
Ưu điểm nổi bật của EDS-208A
Sản phẩm mang lại độ tin cậy cao trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Với khả năng chịu nhiệt từ -10°C đến 60°C. Bảo vệ chống nhiễu điện từ (EMC) và chống sét theo tiêu chuẩn quốc tế giúp duy trì. Thiết bị hoạt động khi có sự can thiệp từ môi trường bên ngoài. Thiết kế bằng nhôm và khả năng chống rung. Va đập đảm bảo độ bền trong điều kiện vận hành thực tế.
Kết luận về EDS-208A
EDS-208A là giải pháp chuyển mạch Ethernet phù hợp cho các hệ thống công nghiệp cần độ bền. Đồng thời, Tính ổn định cơ bản mà không đòi hỏi quản lý phức tạp. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu về môi trường. Đồng thời, An toàn khi sử dụng trong các khu vực sản xuất thông thường.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | EDS-4012-4GC-LV | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 2 | UPort | 407 Bộ chia USB công nghiệp Moxa Vietnam |
| 3 | EDS-405A-MM-SC | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 4 | OnCell | G4302-LTE4-EU Bộ định tuyến LTE công nghiệp bảo mật Moxa Vietnam |
| 5 | IMC-101-M-SC | Bộ chuyển đổi quang điện Ethernet công nghiệp Moxa Vietnam |
| 6 | IMC-21-M-SC | Bộ chuyển đổi quang điện Ethernet công nghiệp Moxa Vietnam |
| 7 | IMC-101-S-SC | Bộ chuyển đổi quang điện Ethernet công nghiệp Moxa Vietnam |
| 8 | PT-508-MM-ST-HV | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 9 | MXview-100 | Phần mềm quản lý mạng công nghiệp Moxa Vietnam |
| 10 | EDS-208A-MM-SC | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 11 | CBL-RJ45M9-150 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
| 12 | PT-G503-PHR-PTP-HV | Thiết bị dự phòng mạng Ethernet công nghiệp Moxa Vietnam |
| 13 | EDS-408A-MM-ST-T | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 14 | INJ-24A | Bộ cấp nguồn PoE công nghiệp Moxa Vietnam |
| 15 | EDS-405A-PN | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Moxa.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.