SFP-1GLSXLC là mô đun quang SFP chuyên thiết lập kết nối mạng gigabit qua cáp quang đa chế độ. Sản phẩm này đóng vai trò trung gian giữa các thiết bị mạng và hệ thống truyền dẫn quang. Điều này giúp duy trì tốc độ truyền tải ổn định trong môi trường công nghiệp. Với khả năng hoạt động ở khoảng cách lên đến 2 km trên cáp đa mode. Nó đáp ứng nhu cầu kết nối giữa các điểm tại khu vực rộng. Như nhà xưởng hoặc khu điều khiển phân tán.

Mô tả và tính năng công nghệ của SFP-1GLSXLC
SFP-1GLSXLC được thiết kế để sử dụng trong các hệ thống mạng yêu cầu độ tin cậy cao. Mô đun hỗ trợ truyền dữ liệu qua cáp quang đa chế độ. Thích hợp với các loại đầu nối như LC hoặc SC phổ biến trong hệ thống hiện đại. Dữ liệu được truyền qua một cổng duy nhất. Đảm bảo sự đơn giản trong lắp đặt mà không ảnh hưởng đến cấu trúc mạng tổng thể. Tính năng chống nhiễu điện từ (EMC) và tiêu chuẩn an toàn quốc tế giúp sản phẩm. Thiết bị hoạt động bền vững trong môi trường công nghiệp có biến động mạnh về điện từ.
Thông số kỹ thuật của SFP-1GLSXLC
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SFP-1GLSXLC |
| Dãy | SFP-1G |
| Loại bộ chuyển đổi | Multi-mode |
| Khoảng cách điển hình | 500 m / 1 km / 2 km |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 to 60°C |
| Cổng | 1 |
| Sợi quang | Typical Distance: To reach the typical distance of specified fiber transceiver, please refer to formula: Link budget(dB) > dispersion penalty(dB) + total link loss(dB) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 1 W |
| Nhiệt độ bảo quản (bao gồm hộp đựng) | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
| Độ ẩm tương đối môi trường | 5 đến 95% (không ngưng tụ) |
| An toàn | UL 62368-1; IEC 62368-1; IEC 60825-1 |
| EMC | EN 55032/35 |
| EMI | Báo cáo kiểm tra FCC 15B; ICES-003: 2020 Issue 7 |
| EMS | IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 4 kV; Air: 8 kV; IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 3 V/m; IEC 61000-4-4 EFT: Power: 1 kV(AC), 0.5 kV(DC); Signal: 0.5 kV; IEC 61000-4-5 Surge: Power: 1 kV / 2 kV(AC), 0.5 kV(DC); Signal: 1 kV; IEC 61000-4-6 CS: 0.15 MHz to 10 MHz: 3 V, 10 MHz to 30 MHz: 3 to 1 V, 30 MHz to 80 MHz: 1V; IEC 61000-4-8 PFMF: 1 A/m at 50 Hz; IEC61000-4-11 Voltage Dips and Interruption |
| Dành cho ngành hàng hải | DNV |
| Thời hạn bảo hành | 5 năm |
Ứng dụng trong công nghiệp của SFP-1GLSXLC
Hệ thống giám sát tại dây chuyền sản xuất có thể dùng mô đun này. Mục đích là kết nối giữa các máy đo và trung tâm điều khiển. Trong các khu vực lớn như kho chứa hay khu xử lý. Nó giúp nối liền các điểm tại khoảng cách xa mà vẫn giữ độ ổn định tín hiệu. Ở các hệ thống điều khiển tự động. Việc truyền dữ liệu nhanh và liên tục là yếu tố then chốt để đảm bảo phản hồi kịp thời.
Ưu điểm nổi bật của SFP-1GLSXLC
Sản phẩm hoạt động ổn định trong nhiệt độ từ 0°C đến 60°C – phạm vi phù hợp với nhiều điều kiện làm việc thực tế. Khả năng chịu ẩm lên tới 95% không gây ngưng tụ. Điều này giúp giảm rủi ro hư hỏng do môi trường. Bảo vệ chống sét và nhiễu điện từ theo tiêu chuẩn quốc tế. Đáp ứng yêu cầu về an toàn khi lắp đặt ở nơi có dòng điện mạnh hoặc xung quang cao.
Kết luận về SFP-1GLSXLC
Mô đun quang SFP-1GLSXLC là giải pháp tối ưu cho các hệ thống mạng công nghiệp cần kết nối dài. Bền vững và ít ảnh hưởng bởi biến đổi môi trường. Nó cung cấp khả năng truyền tải ổn định mà không đòi hỏi cấu hình phức tạp. Phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế trong sản xuất.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | SFP-10GERLC-T | Mô đun quang SFP Moxa Vietnam |
| 2 | ioLogik | E2242 Mô đun vào ra từ xa Moxa Vietnam |
| 3 | SFP-1GSXLC | Mô đun quang SFP Moxa Vietnam |
| 4 | IM-G7000A-4GTX | Mô đun giao tiếp Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 5 | LM-7000H-4GTX | Mô đun Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 6 | ioLogik | R1212 Mô đun vào ra từ xa Moxa Vietnam |
| 7 | ioLogik | E1213 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 8 | IM-6700A-6SSC | Mô đun Fast Ethernet Moxa Vietnam |
| 9 | ioLogik | E1214-T Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 10 | ioLogik | E1241 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 11 | ioLogik | E1211 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 12 | ioLogik | E1210 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 13 | ioLogik | E1213-T Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 14 | ioLogik | E1214 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 15 | LM-7000H-4GSFP | Mô đun Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Moxa.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.