CM-600-2MSC/2TX là mô đun giao tiếp Ethernet chuyên dụng cho hệ thống mạng công nghiệp. Thiết kế để kết nối các thiết bị trong môi trường điều kiện khắc nghiệt. Sản phẩm này hỗ trợ truyền dẫn dữ liệu qua hai cổng 10/100BaseT(X) và hai cổng 100BaseFX đa chế độ. Điều này giúp duy trì kết nối ổn định giữa các thiết bị cảm biến. Máy móc và trung tâm điều khiển.

Mô tả và tính năng công nghệ của CM-600-2MSC/2TX
Mô đun này được xây dựng để tích hợp trực tiếp vào các thiết bị điều khiển công nghiệp. Đảm bảo khả năng truyền tải tín hiệu dữ liệu ở tốc độ cao mà không bị gián đoạn. Cổng 10/100BaseT(X) hỗ trợ kết nối với các thiết bị sử dụng dây cáp đồng. Trong khi cổng 100BaseFX dùng cáp quang đa chế độ phù hợp với các đoạn đường nối dài hoặc môi trường có nhiễu điện từ mạnh. Thiết bị hoạt động ổn định trong phạm vi nhiệt độ từ -40°C đến 75°C. Thích hợp với nhiều khu vực sản xuất khác nhau.
Thông số kỹ thuật của CM-600-2MSC/2TX
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CM-600-2MSC/2TX |
| Dãy | Mô-đun CM-600 |
| Cổng 10/100BaseT(X); (kết nối RJ45) | 2 |
| 100BaseFX Ports; Multi-mode (SC Connector) | 2 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 to 75°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP30 |
| Kích thước | 29.7 x 144.4 x 144.8 mm (1.17 x 5.69 x 5.7 in) |
| Nhiệt độ bảo quản (bao gồm hộp đựng) | -40 to 85°C (-40 to 185°F) |
| Độ ẩm tương đối môi trường | 5 đến 95% (không ngưng tụ) |
| Thời gian | 740,661 hrs |
| Tiêu chuẩn | Telcordia (Bellcore), GB |
| Thời hạn bảo hành | 5 năm |
Ứng dụng trong công nghiệp của CM-600-2MSC/2TX
Hệ thống giám sát tại nhà máy: Dùng để kết nối cảm biến nhiệt. Áp suất với bộ điều khiển trung tâm. Kết nối thiết bị trong khu vực có nhiễu điện từ: Ưu tiên sử dụng cổng quang. Mục đích là giảm ảnh hưởng của sóng điện từ. Các hệ thống phân phối dữ liệu trong khu vực lắp ráp: Kết nối nhanh chóng giữa máy móc và phần mềm quản lý sản xuất.
Ưu điểm nổi bật của CM-600-2MSC/2TX
Thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao. Đồng thời, Độ ẩm lớn, không cần bảo trì thường xuyên. Tính tương thích cao với các hệ thống mạng hiện có. Điều này giúp dễ dàng triển khai mà không làm thay đổi cấu trúc mạng gốc. Bảo hành lên đến 5 năm, đáp ứng yêu cầu dài hạn về độ tin cậy trong môi trường vận hành liên tục.
Kết luận về CM-600-2MSC/2TX
Mô đun này là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống công nghiệp cần kết nối đa dạng giữa các thiết bị. Đặc biệt khi hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Với khả năng hoạt động bền vững và tính linh hoạt trong việc kết nối. Nó đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hiệu suất mạng.
Mô tả ngắn: Mô đun giao tiếp Ethernet dùng để kết nối thiết bị trong hệ thống mạng công nghiệp. Hỗ trợ cả cáp đồng và cáp quang, hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao và độ ẩm lớn. Đáp ứng tiêu chuẩn Telcordia và GB. Bảo hành 5 năm.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | NPort | 5210 Bộ chuyển đổi cổng nối tiếp sang Ethernet Moxa Vietnam |
| 2 | IM-6700A-6SSC | Mô đun Fast Ethernet Moxa Vietnam |
| 3 | NPort | IA5250A Bộ chuyển đổi cổng nối tiếp sang Ethernet Moxa Vietnam |
| 4 | ioLogik | E1240 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 5 | NPort | 5650-8-DT-J Bộ chuyển đổi cổng nối tiếp sang Ethernet Moxa Vietnam |
| 6 | ioLogik | E1240-T Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 7 | NPort | 5150 Bộ chuyển đổi cổng nối tiếp sang Ethernet Moxa Vietnam |
| 8 | IM-6700A-6MSC | Mô đun Fast Ethernet Moxa Vietnam |
| 9 | LM-7000H-4GSFP | Mô đun Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 10 | ioLogik | E1242 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 11 | LM-7000H-4GTX | Mô đun Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 12 | PM-7500-2MSC | Mô đun Fast Ethernet Moxa Vietnam |
| 13 | NPort | IA5250A-T Bộ chuyển đổi cổng nối tiếp sang Ethernet Moxa Vietnam |
| 14 | ioLogik | E1210 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 15 | NPort | 5250A Bộ chuyển đổi cổng nối tiếp sang Ethernet Moxa Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Moxa.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.