AWK-1137C-EU-T là bộ thu Wi-Fi công nghiệp được thiết kế. Mục đích là kết nối các thiết bị trong môi trường điều kiện khắc nghiệt. Đảm bảo liên lạc ổn định giữa hệ thống vận hành và các điểm kiểm soát chất lượng. Sản phẩm hoạt động ở dải tần số EU, hỗ trợ chuẩn 802.11a/b/g/n. Điều này giúp duy trì khả năng truyền dữ liệu trong các khu vực có nhiễu cao.

Mô tả và tính năng công nghệ của AWK-1137C-EU-T
Bộ thu này tích hợp chức năng truyền dẫn đa băng tần. Bao gồm cả 2,4 GHz và 5 GHz, với khả năng hỗ trợ QoS thông qua WMM. Thiết bị sử dụng chế độ mã hóa mạnh như WPA2-Enterprise và AES để bảo vệ dữ liệu. Phù hợp với các hệ thống yêu cầu an toàn về thông tin. Khả năng hoạt động ở nhiệt độ từ -40°C đến 75°C cho phép nó sử dụng ổn định trong các môi trường sản xuất biến động.
Thông số kỹ thuật của AWK-1137C-EU-T
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AWK-1137C-EU-T |
| Dãy | AWK-1137C |
| Dải tần | EU |
| Tiêu chuẩn | 802.11a/b/g/n |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 to 75°C |
| Tiêu chuẩn WLAN | 2.4 GHz: 802.11n với hỗ trợ 64 QAM, tần số 20/40 MHz; 5 GHz: 802.11n với hỗ trợ 64 QAM, tần số 20/40 MHz; WMM cho QoS |
| An ninh không dây | Mã hóa WEP (64-bit và 128-bit); WPA/WPA2-Enterprise (IEEE 802.1X/RADIUS, TKIP, AES); WPA/WPA2-Personal |
| Tốc độ truyền | 2.4 GHz: Tối đa 144.4 Mbps; 5 GHz: Tối đa 300 Mbps |
| Công suất truyền phát cho 802.11a (Dual Chain) | 23±1.5 dBm tại tốc độ 6 đến 24 Mbps; 21±1.5 dBm tại tốc độ 36 Mbps; 29±1.5 dBm tại tốc độ 48 Mbps; 18±1.5 dBm tại tốc độ 54 Mbps |
| Công suất phát sóng cho 802.11n (5 GHz, hai chuỗi) | 23±1.5 dBm tại MCS0/8 20 MHz; 18±1.5 dBm tại MCS7/15 20 MHz; 23±1.5 dBm tại MCS0/8 40 MHz; 18±1.5 dBm tại MCS7/15 40 MHz |
| Công suất truyền phát cho 802.11b (Dual Chain) | 26±1.5 dBm tại tốc độ 1 Mbps; 26±1.5 dBm tại tốc độ 2 Mbps; 26±1.5 dBm tại tốc độ 5.5 Mbps; 25±1.5 dBm tại tốc độ 11 Mbps |
| Công suất truyền phát cho 802.11g (Dual Chain) | 22±1.5 dBm tại tốc độ 36 Mbps; 19±1.5 dBm tại tốc độ 54 Mbps; 23±1.5 dBm tại tốc độ 6 đến 24 Mbps; 20±1.5 dBm tại tốc độ 48 Mbps |
Ứng dụng trong công nghiệp của AWK-1137C-EU-T
Phối hợp với thiết bị giám sát tại dây chuyền sản xuất
Sản phẩm có thể kết nối trực tiếp với cảm biến đo lường hoặc thiết bị kiểm tra chất lượng. Điều này giúp truyền dữ liệu thời gian thực mà không cần dây cáp.
Làm trung gian kết nối giữa hệ thống điều khiển và phần mềm quản lý
Với khả năng hỗ trợ nhiều chuẩn mạng. Nó đóng vai trò làm cầu nối giữa các thiết bị cũ. Đồng thời, Hệ thống mới trong quy trình vận hành hiện đại.
Ưu điểm nổi bật của AWK-1137C-EU-T
Tính ổn định trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt, khả năng bảo mật cao qua mã hóa AES. Và khả năng hoạt động liên tục mà không cần can thiệp. Tất cả đều đáp ứng yêu cầu thực tế trong môi trường sản xuất.
Kết luận về AWK-1137C-EU-T
Bộ thu Wi-Fi này là giải pháp phù hợp cho các hệ thống công nghiệp cần kết nối ổn định. An toàn và chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt. Nó đảm bảo tính liên tục trong truyền thông giữa thiết bị và hệ thống quản lý.
| Model | Loại sản phẩm | Hãng | |——-|—————|——| | AWK-1137C-EU-T | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp | Moxa | | AWK-1137C-EU | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp | Moxa | | AWK-1137C-AP | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp | Moxa | | AWK-1137C-AS | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp | Moxa | | AWK-1137C-AE | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp | Moxa | | AWK-1137C-BT | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp | Moxa | | AWK-1137C-CU | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp | Moxa | | AWK-1137C-DT | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp | Moxa | | AWK-1137C-FR | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp | Moxa | | AWK-1137C-GS | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp | Moxa | | AWK-1137C-HN | Bộ thu
Wi-Fi công nghiệp | Moxa | | AWK-1137C-IM | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp | Moxa | | AWK-1137C-JP | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp | Moxa | | AWK-1137C-KM | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp | Moxa | | AWK-1137C-LX | Bộ thu Wi-Fi công nghiệp | Moxa |
Mô tả ngắn: Bộ thu Wi-Fi công nghiệp cho phép kết nối ổn định giữa thiết bị điều khiển và hệ thống giám sát. Hoạt động trong môi trường khắc nghiệt với nhiệt độ từ -40°C đến 75°C.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | AWK-1131A-JP | Điểm truy cập Wi-Fi công nghiệp Moxa Vietnam |
| 2 | UPort | 404 Bộ chia USB công nghiệp Moxa Vietnam |
| 3 | TCF-142-S-ST | Bộ chuyển đổi tín hiệu nối tiếp sang cáp quang công nghiệp Moxa Vietnam |
| 4 | IMC-21GA | Bộ chuyển đổi quang điện Ethernet công nghiệp Moxa Vietnam |
| 5 | UPort | 407-T Bộ chia USB công nghiệp Moxa Vietnam |
| 6 | OnCell | G4302-LTE4-EU Bộ định tuyến LTE công nghiệp bảo mật Moxa Vietnam |
| 7 | ANT-WSB-AHRM-05-1.5m | Ăng ten không dây công nghiệp Moxa Vietnam |
| 8 | TCF-142-M-SC | Bộ chuyển đổi tín hiệu nối tiếp sang cáp quang công nghiệp Moxa Vietnam |
| 9 | CN2650-16 | Máy chủ cổng nối tiếp công nghiệp Moxa Vietnam |
| 10 | CBL-M62M9x8-100 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
| 11 | CCG-1510-T | Bộ chuyển đổi giao thức công nghiệp Moxa Vietnam |
| 12 | BXP-C100-C5-T | Máy tính công nghiệp dạng hộp Moxa Vietnam |
| 13 | AWK-1131A-EU-T | Điểm truy cập Wi-Fi công nghiệp Moxa Vietnam |
| 14 | TCF-142-M-ST-T | Bộ chuyển đổi tín hiệu nối tiếp sang cáp quang công nghiệp Moxa Vietnam |
| 15 | AWK-3252A-UN-T | Thiết bị Wi-Fi công nghiệp Moxa Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Moxa.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.