S-BOS 21M T THROUGH-BEAM SENSORS BALLUFF VIETNAM

GIỚI THIỆU VỀ SẢN PHẨM VÀ HÃNG
S-BOS 21M T là dòng cảm biến quang thu phát độc lập (Through-beam Sensor) thuộc series BOS 21M của Balluff. Sản phẩm được thiết kế để phát hiện vật thể với độ chính xác cao trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp. Với nguyên lý hoạt động sử dụng bộ phát và bộ thu riêng biệt, cảm biến mang lại khả năng phát hiện ổn định trên khoảng cách xa, ngay cả trong môi trường có nhiều bụi hoặc ánh sáng nhiễu. Balluff là thương hiệu nổi tiếng toàn cầu về công nghệ cảm biến, cung cấp các giải pháp tối ưu cho nhà máy thông minh và dây chuyền sản xuất hiện đại.
ĐẶC ĐIỂM CỦA SẢN PHẨM
- Công nghệ cảm biến quang thu phát riêng biệt.
- Khoảng cách phát hiện xa.
- Độ chính xác phát hiện cao.
- Chống nhiễu ánh sáng hiệu quả.
- Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
- Vỏ kim loại chắc chắn.
- Kết nối chuẩn M12 công nghiệp.
- Hỗ trợ ngõ ra PNP hoặc NPN.
- Tuổi thọ vận hành lâu dài.
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Balluff |
| Dòng sản phẩm | BOS 21M |
| Loại cảm biến | Through-beam Sensor |
| Nguyên lý hoạt động | Thu phát độc lập |
| Nguồn sáng | Hồng ngoại hoặc Laser đỏ |
| Khoảng cách phát hiện | Lên đến 20 m hoặc 60 m |
| Điện áp hoạt động | 10…30 VDC |
| Kiểu kết nối | M12, 4 chân |
| Kích thước | 15 x 50 x 42.5 mm |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm, kẽm đúc |
| Cấp bảo vệ | Công nghiệp tiêu chuẩn |
| Ứng dụng | Phát hiện vật thể tốc độ cao |
ỨNG DỤNG
- Dây chuyền sản xuất tự động.
- Hệ thống băng tải công nghiệp.
- Máy đóng gói tốc độ cao.
- Kiểm tra vị trí sản phẩm.
- Hệ thống phân loại hàng hóa.
- Robot công nghiệp.
- Nhà máy điện tử.
- Ngành thực phẩm và đồ uống.
- Dây chuyền lắp ráp ô tô.
- Kho vận và logistics thông minh.
KẾT LUẬN
S-BOS 21M T Through-beam Sensors Balluff là giải pháp cảm biến quang công nghiệp đáng tin cậy cho các ứng dụng yêu cầu khoảng cách phát hiện xa và độ chính xác cao. Với thiết kế bền bỉ, khả năng chống nhiễu tốt và hiệu suất vận hành ổn định, sản phẩm góp phần nâng cao hiệu quả tự động hóa và tối ưu hóa hoạt động sản xuất trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Series | Range max. | Switching function | Interface | Light type | Connection type | Connector 01, style | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
S-BOS 21M T | 60000 mm | normally open (NO) | IO-Link, PNP | Laser red light, LED, red light, Red light | Connector | M12x1 | |||
S-BOS 23K T | 30000 mm | normally open (NO), NO/NC | IO-Link, PNP/NPN, PNP | Laser red light, LED, red light | Connector | M12x1 | |||
S-BOS 50K T | 60000 mm | normally open (NO) | PNP | LED, red light | Connector | M12x1 | |||
S-BOS 5K T | 30000 mm | NO/NC | NPN, PNP | Laser red light | Cable, Cable with connector, Connector | M12x1, M8x1 | |||
S-BOS 64K T | 50000 mm | NO/NC | Relay | Infrared | Screw terminals | ||||
S-BOS 6K T | 18000 mm | NO/NC | IO-Link-Device, PNP/NPN/IO-Link, PNP/NPN, Push-Pull/IO-Link, PNP | Laser red light, LED, red light | Cable, Connector | M8x1 | |||
S-BOS Q08M T | 3000 mm | normally closed (NC), normally open (NO) | NPN, PNP | Laser red light, LED, red light, Red light | Cable, Cable with connector, Connector | M8x1 | |||
S-BOS R072K T | 20000 mm | NO/NC | NPN, PNP | LED infrared, LED, red light | Cable, Cable with connector, Connector | M8x1 | |||
S-BOS R020K T | 2000 mm | normally closed (NC), normally open (NO) | NPN, PNP | LED, red light | Cable, Cable with connector | M8x1 | |||
S-BOS R254 T | 70000 mm | NO/NC | IO-Link, Pin 2: PNP/NPN/push-pull, Pin 4: Push-pull, Analog, current | Laser red light, LED, red light, Red light | Connector | M12x1 | |||
S-BOS R81K T | 20000 mm | normally open (NO), NO/NC | IO-Link, Pin 2: PNP/NPN/push-pull, Pin 4: Push-pull, Analog, current, NPN, PNP | LED, red light, Red light, Infrared | Cable, Cable with connector, Connector | M12x1 | |||
S-BOS R090K T | 20000 mm | NO/NC | NPN, PNP | LED, red light | Cable, Cable with connector, Connector | M12x1, M8x1 | |||
S-BOS R030K T | 1000 mm | normally closed (NC), normally open (NO) | NPN, PNP | LED, red light | Cable, Cable with connector | M8x1 | |||
S-BOS M12 T | 30000 mm | normally closed (NC), normally open (NO) | PNP | Laser red light, LED, red light | Cable, Connector | M12x1 | |||
S-BOS M18 T | 100000 mm | normally closed (NC), normally open (NO), NO/NC | IO-Link, NPN, PNP | Laser red light, LED infrared, LED, red light, Red light, Infrared | Cable, Connector | M12x1 | |||
S-BOS M8 T | 2200 mm | normally closed (NC), normally open (NO) | NPN, PNP | LED, red light | Cable, Connector | M8x1 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.