C-M23F19-19XDIFPU06,0-MA-077014 là thiết bị an toàn công nghiệp được thiết kế. Mục đích là cung cấp kết nối điện an toàn cho các hệ thống điều khiển trong môi trường công nghiệp. Sản phẩm này hoạt động như một đầu nối mang tải. Đảm bảo truyền tín hiệu và năng lượng ổn định giữa các thành phần máy móc mà không gây rủi ro về điện. Với cấu hình dây dẫn và đầu nối chuẩn. Nó phù hợp với các hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao trong điều kiện vận hành liên tục.

Mô tả và tính năng công nghệ của C-M23F19-19XDIFPU06,0-MA-077014
Thiết bị này sử dụng đầu nối M23 dạng nữ. Có 19 chân gồm 18 chân dẫn và 1 lớp PE bảo vệ. Dây dẫn được làm bằng đồng linh hoạt, bọc cách điện bằng PP. Đảm bảo khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt. Hệ thống có khả năng chống cháy theo tiêu chuẩn DIN EN 60332-1-2. Điều này giúp giảm nguy cơ bùng cháy trong trường hợp ngắn mạch. Đầu nối được cố định bằng vít, chịu được tối đa 50 lần tháo lắp. Phù hợp với các hệ thống vận hành thường xuyên. Bề mặt vỏ được phủ PUR, chống trầy xước và chịu nhiệt từ -20°C đến 80°C.
Thông số kỹ thuật của C-M23F19-19XDIFPU06,0-MA-077014
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C-M23F19-19XDIFPU06,0-MA-077014 |
| Điện áp định mức | 150 V |
| Danh mục quá điện áp | II |
| Mức độ ô nhiễm theo EN 60664-1 | 3 |
| xác định dây dẫn | mã màu |
| Tiết diện dây dẫn | 16 x 0.5 mm² / 3 x 1 mm² |
| Số lượng dây dẫn | 19 |
| Bán kính uốn động | 10 lần đường kính dây |
| Hành vi chống cháy | chống cháy theo DIN EN 60332-1-2 |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25 … 80 °C |
| Loại cáp | thẳng |
| gần | 10.4 mm |
| Chiều dài cáp | 6 m |
| Màu lớp bọc | Đen |
| Phù hợp với chuỗi kéo | Có |
| Nhiệt độ môi trường dây (động) | -20 … 80 °C |
| Nhiệt độ môi trường dây (tĩnh) | -20 … 80 °C |
| lớp bao bọc | PUR |
| dây dẫn | dây đồng linh hoạt, không lớp cách điện, sợi siêu mảnh |
| lớp cách điện dây dẫn | PP |
| đầu dây dẫn | lớp bọc được cắt |
| Kiểu kết nối | dây nối bay |
| Kiểu kết nối | Cổng nối M23 |
| Kiểu kết nối | Cổng nữ |
| Chỉ định cổng nối | RC (có lò xo chắn lớp cách điện) |
| Cổng ra dây | thẳng |
| Số chân | 19 (18+PE) |
| Cấp bảo vệ | IP65/IP67 (kín) |
| Cổng khóa | Nối bằng vít |
| Số lần cắm đặt | 50 |
| Thân cổng | CuZn, phủ kẽm |
Ứng dụng trong công nghiệp của C-M23F19-19XDIFPU06,0-MA-077014
Trong các dây chuyền sản xuất tự động. Thiết bị này được dùng để kết nối giữa bộ điều khiển và các cảm biến. Động cơ hoặc thiết bị truyền động. Đặc biệt hữu ích trong các khu vực cần độ bền cao như nhà máy chế tạo. Khu vực xử lý vật liệu nặng. Có thể tích hợp vào hệ thống điều khiển khi yêu cầu kết nối điện an toàn, ổn định và dễ bảo trì.
Ưu điểm nổi bật của C-M23F19-19XDIFPU06,0-MA-077014
Sản phẩm có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Với độ bền về mặt cơ học và điện. Chống cháy theo tiêu chuẩn quốc tế giúp tăng tính an toàn cho hệ thống. Thiết kế chống bụi và chống nước (IP65/IP67) đảm bảo. Thiết bị vận hành liên tục mà không cần vệ sinh thường xuyên. Dễ dàng thay thế và lắp đặt nhờ đầu nối chuẩn.
Kết luận về C-M23F19-19XDIFPU06,0-MA-077014
Thiết bị này là giải pháp phù hợp cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu kết nối điện an toàn, bền bỉ và dễ bảo trì. Tính năng kỹ thuật được xác nhận trực tiếp từ trang sản phẩm chính thức của Euchner. Mọi thông số đều phản ánh đúng chức năng thực tế trong môi trường vận hành.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | MSM-1-R-DA-SISISI-H1-165628 | Mô-đun MSM-1-R… (3 cổng nối M12 cho công tắc an toàn OSSD Euchner Vietnam |
| 2 | MSM-1-P-CA-PP0-F8-164633 | Mô-đun công nghệ chức năng – thiết bị truyền thông trường Euchner Vietnam |
| 3 | RLR-LS-175748 | Tiêu chuẩn và an toàn Euchner Vietnam |
| 4 | EKS-A-SFH-G30-3000 | 158353 Thiết bị an toàn công nghiệp Euchner Vietnam |
| 5 | C1795 | Tiêu chuẩn và an toàn Euchner Vietnam |
| 6 | NGLE060RT | 029220 Kits nâng cấp với đèn LED cho công tắc an toàn NZ Euchner Vietnam |
| 7 | MSM-1-N-AA-QQQ-B1-137610 | Mô-đun công nghệ chức năng – thiết bị truyền thông trường Euchner Vietnam |
| 8 | MSM-C-K-BA-SH0-S4-167011 | Mô-đun công nghệ chức năng – thiết bị truyền thông trường Euchner Vietnam |
| 9 | MSM-1-P-CA-PPP-Q7-175496 | Mô-đun công nghệ chức năng – thiết bị truyền thông trường Euchner Vietnam |
| 10 | ROU-LN-176044 | Tiêu chuẩn và an toàn Euchner Vietnam |
| 11 | EMP-B1 | Bảng khoan cố định Euchner Vietnam |
| 12 | RR-LS-122672 | Tiêu chuẩn và an toàn Euchner Vietnam |
| 13 | MSM-1-P-CA-P0P2P0-P4-174211 | Mô-đun công nghệ chức năng – thiết bị truyền thông trường Euchner Vietnam |
| 14 | SST-122667 | Tiêu chuẩn và an toàn Euchner Vietnam |
| 15 | EKS2-K-K-B-D2-YE-168436 | 168436 Thiết bị an toàn công nghiệp Euchner Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Euchner.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.