BXP-C100-C5-8L-T là một máy tính công nghiệp dạng hộp được thiết kế cho môi trường vận hành ổn định. Phục vụ các nhiệm vụ điều khiển và giám sát trong hệ thống sản xuất. Với nền tảng xử lý từ Intel Core i5 thế hệ 11. Thiết bị này hỗ trợ hoạt động liên tục mà không cần nghỉ ngơi. Đặc biệt phù hợp với các dây chuyền sản xuất yêu cầu độ tin cậy cao.

Mô tả và tính năng công nghệ của BXP-C100-C5-8L-T
Thiết bị tích hợp bộ vi xử lý Intel Core i5-1145G7E. Điều này giúp xử lý dữ liệu nhanh chóng trong các tác vụ giám sát hoặc điều khiển thực thời. Hệ thống có khả năng kết nối nhiều cổng như USB 2.0/3.0. Cổng mạng LAN và các cổng đầu vào – đầu ra số, đáp ứng nhu cầu truyền thông đa chiều. Bộ đồ họa Intel UHD hỗ trợ hiển thị qua VGA và HDMI. Điều này giúp người dùng dễ dàng quan sát giao diện trực tiếp trên màn hình. Tính năng TPM v2.0 đảm bảo an toàn bảo mật khi lưu trữ và truyền dữ liệu.
Thông số kỹ thuật của BXP-C100-C5-8L-T
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | BXP-C100-C5-8L-T |
| Dãy | BXP-C100 |
| CPU | Intel® Core® i5-1145G7E |
| RAM | 8 GB |
| Khe cắm lưu trữ | 1 x CFast; 1 x SD |
| LAN/Serial; Ports | 10/2 |
| Cổng USB 2.0/Cổng USB 3.0 | 4/2 |
| DIs/; DOs | 4 x DIs; 4 x DOs |
| Cổng xuất video | 1 x VGA; 1 x HDMI |
| Đầu vào nguồn | 12/24 VDC |
| Khe cắm bộ nhớ hệ thống | Cổng SODIMM DDR4 x 1, tối đa 32 GB |
| System Memory Pre-installed | 8 GB DDR4 |
| Khe cắm lưu trữ | Cổng CFast x 1 (giao diện SATAIII); Cổng SD x 1, giao diện SD 3.0 (SDHC/SDXC) |
| Hệ điều hành được hỗ trợ | Windows Images and Drivers Supported:; – Windows 11 IoT Enterprise LTSC 2024 64-bit; – Windows 11 Professional 64-bit ; – Windows 10 IoT Enterprise LTSC 2021 64-bit; ; Linux drivers supported: ; – Debian 12 (kernel 6.1); – Debian 11 (kernel 5.10) ; – Ubuntu 22.04 LTS (kernel 5.15) ; – RHEL 9 (kernel 5.14) |
| Bộ điều khiển đồ họa | Vi xử lý Intel® UHD Graphics |
| USB 3.0 | 2 x thiết bị USB 3.0, kết nối loại A |
| USB 2.0 | 4 x thiết bị USB 2.0, kết nối loại A |
| Đầu vào số | Cổng đầu vào (DI) x 4 |
| Đầu ra số | Cổng đầu ra (DO) x 4 |
| TPM | TPM v2.0 |
| Cổng xuất video | HDMI 2.0b x 1, (kết nối loại A); VGA x 1, kết nối D-sub 15 chân (nữ) |
| Nút bấm | Nút reset; Nút nguồn |
Ứng dụng trong công nghiệp của BXP-C100-C5-8L-T
Hệ thống có thể được triển khai tại các khu vực kiểm soát dòng sản phẩm. Nơi cần giám sát trạng thái thiết bị theo thời gian thực. Trong dây chuyền lắp ráp, nó có thể quản lý trạng thái. Thiết bị hoạt động của máy móc thông qua các tín hiệu đầu vào – đầu ra. Ở các trạm kiểm tra tự động. Thiết bị này hỗ trợ hiển thị dữ liệu và phản hồi trạng thái ngay lập tức.
Ưu điểm nổi bật của BXP-C100-C5-8L-T
Độ tin cậy cao nhờ cấu hình ổn định. Khả năng chạy hệ điều hành chuyên dụng như Windows IoT hoặc Linux. Thiết bị đáp ứng yêu cầu về kết nối đa cổng và khả năng mở rộng phần mềm. Cổng đầu vào – đầu ra số cho phép tích hợp dễ dàng với các cảm biến và thiết bị điều khiển khác.
Kết luận về BXP-C100-C5-8L-T
Một lựa chọn phù hợp khi cần một nền tảng xử lý nhỏ gọn nhưng đủ mạnh. Mục đích là vận hành trong môi trường sản xuất nghiêm ngặt. Thiết bị đảm bảo tính ổn định và khả năng tương tác trực tiếp với hệ thống hiện có mà không cần thay đổi cơ bản.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | AWK-3131A-EU | Điểm truy cập Wi-Fi công nghiệp Moxa Vietnam |
| 2 | EDS-208 | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 3 | CN2650-8-2AC | Máy chủ cổng nối tiếp công nghiệp Moxa Vietnam |
| 4 | UC-8410A-NW-LX | Máy tính công nghiệp ARM Moxa Vietnam |
| 5 | EDS-205A-T | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 6 | MXview-100 | Phần mềm quản lý mạng công nghiệp Moxa Vietnam |
| 7 | EDS-505A | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 8 | PT-7528-8MSC-16TX-4GSFP-HV-HV | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý dạng rack Moxa Vietnam |
| 9 | EDS-608-T | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 10 | EDS-308-SS-SC | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 11 | PT-G510-8GTX-PHR-HV | Switch Ethernet công nghiệp Gigabit có quản lý Moxa Vietnam |
| 12 | IKS-6728A-4GTXSFP-24-T | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 13 | EDS-208-M-SC | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 14 | EDS-205 | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 15 | SDS-3016-2GTX | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Moxa.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.