DRP-C100-C1-T là máy tính công nghiệp được thiết kế gắn trực tiếp vào khung DIN Rail. Phục vụ vai trò trung tâm trong hệ thống điều khiển và giám sát công đoạn sản xuất. Sản phẩm hoạt động ổn định trong môi trường kỹ thuật nghiêm ngặt. Hỗ trợ xử lý giao thức truyền thông cơ bản qua cổng LAN và serial. Đồng thời cung cấp khả năng mở rộng về bộ nhớ và lưu trữ.

Mô tả và tính năng công nghệ của DRP-C100-C1-T
Máy tính này sử dụng chip Intel Celeron 6305E. Kết hợp với bộ đồ họa Intel UHD. Mục đích là đảm bảo hiển thị ổn định trên hai đầu ra VGA và HDMI. Hệ điều hành hỗ trợ cả Windows 11 IoT Enterprise LTSC. Đồng thời, Các phiên bản Linux phổ biến như Debian, Ubuntu, RHEL. Thiết bị có khả năng xử lý giao tiếp serial với độ chính xác cao. Phù hợp với các yêu cầu kiểm soát dòng sản xuất ở mức độ cơ bản đến trung bình.
Thông số kỹ thuật của DRP-C100-C1-T
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DRP-C100-C1-T |
| Dãy | DRP-C100 |
| CPU | Vi xử lý Intel® Celeron® 6305E |
| Bộ nhớ | 8 GB |
| Khe cắm lưu trữ | 1 x CFast ; 1 x SD |
| LAN/Serial | 2/2 |
| USB 3.0 | 3 |
| Cổng xuất video | 1 x VGA ; 1 x HDMI |
| Đầu vào nguồn | 12/24 VDC |
| Khe cắm bộ nhớ hệ thống | Cổng SODIMM DDR4 x 1, tối đa 32 GB |
| System Memory Pre-installed | 8 GB DDR4 |
| Khe cắm lưu trữ | Cổng CFast x 1 (giao diện SATAIII); Cổng SD x 1, giao diện SD 3.0 (SDHC/SDXC) |
| Hệ điều hành được hỗ trợ | Windows images and drivers supported:; – Windows 11 Professional 64-bit ; – Windows 11 IoT Enterprise LTSC 2024 64-bit; – Windows 10 IoT Enterprise LTSC 2021 64-bit; ; Linux drivers supported:; – Debian 12 (kernel 6.1); – Debian 11 (kernel 5.10); – Ubuntu 22.04 LTS (kernel 5.15); – RHEL 9 (kernel 5.14) |
| Bộ điều khiển đồ họa | Vi xử lý Intel® UHD Graphics |
| Cổng xuất video | HDMI 2.0b x 1, (kết nối loại A); VGA x 1, kết nối D-sub 15 chân (nữ) |
| Nút bấm | Nút reset; Nút nguồn |
| TPM | TPM v2.0 |
| Bảo vệ cách ly từ từ | 1.5 kV (được tích hợp) |
| Tốc độ truyền (baudrate) | 50 bps đến 115.2 kbps |
| Đầu nối | DB9 male |
| Số bit dữ liệu | 5, 6, 7, 8 |
| Bit dừng | 1, 1.5, 2 |
| Phân tích | Không, chẵn, lẻ, không gian, dấu |
| Kiểm soát luồng | RTS/CTS, XON/XOFF |
Ứng dụng trong công nghiệp của DRP-C100-C1-T
Trong các dây chuyền sản xuất, thiết bị này có thể dùng để chạy phần mềm giám sát đơn giản. Thu thập dữ liệu từ cảm biến hoặc điều khiển thiết bị đầu cuối. Phù hợp khi cần một nền tảng máy tính nhỏ gọn. Dễ lắp đặt, hoạt động liên tục mà không cần nguồn điện mạnh. Đặc biệt hữu ích trong các khu vực có yêu cầu về an toàn điện. Nhờ chế độ cách ly điện lên tới 1,5 kV.
Ưu điểm nổi bật của DRP-C100-C1-T
Tích hợp sẵn TPM v2.0 giúp bảo vệ dữ liệu và đảm bảo tính toàn vẹn hệ thống. Cổng USB 3.0 hỗ trợ kết nối nhanh với thiết bị ngoại vi. Thiết kế gắn DIN Rail cho phép lắp đặt liền mạch vào khung tủ.
Kết luận về DRP-C100-C1-T
Máy tính công nghiệp này là giải pháp phù hợp cho những môi trường điều khiển đơn giản nhưng cần độ tin cậy cao, dễ triển khai và bảo trì. Dữ liệu được cung cấp rõ ràng từ hãng. Đáp ứng đầy đủ nhu cầu vận hành ở mức cơ bản.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | DRP-C100-C5-T-Win10 | Máy tính công nghiệp gắn DIN Rail Moxa Vietnam |
| 2 | MGate | 5109 Bộ chuyển đổi giao thức công nghiệp Moxa Vietnam |
| 3 | EDS-308-SS-SC | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 4 | PT-7528-16MSC-8TX-4GSFP-HV-HV | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý dạng rack Moxa Vietnam |
| 5 | EDS-405A-MM-ST | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 6 | EDS-305-M-ST | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 7 | EDS-308-SS-SC-T | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 8 | EDS-516A-MM-SC | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 9 | BXP-A100-E2-T | Máy tính công nghiệp dạng hộp Moxa Vietnam |
| 10 | EDS-305-M-SC | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 11 | EDS-408A-MM-SC-T | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 12 | EDS-508A-SS-SC | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 13 | IKS-6726A-2GTXSFP-24-24-T | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 14 | EDS-208 | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 15 | A-CRF-RFRM-J1-60 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Moxa.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.