AMS 300i 200 – Hệ thống đo khoảng cách quang cho hệ thống nâng hạ công nghiệp

Trong môi trường vận hành cranes hoặc thiết bị di chuyển nặng. Việc xác định vị trí chính xác giữa các thành phần là yếu tố then chốt. AMS 300i 200 hoạt động như một cảm biến khoảng cách quang. Cung cấp dữ liệu vị trí thực tế với độ chính xác cao. Điều này giúp ngăn ngừa va chạm và đảm bảo an toàn khi vận hành. Thiết bị này được tích hợp trực tiếp vào hệ thống điều khiển. Phản hồi nhanh trong điều kiện vận tốc cao.
Mô tả và tính năng công nghệ của AMS 300i 200
AMS 300i 200 sử dụng tia laser đỏ tại bước sóng 655 nm để phát hiện khoảng cách. Tạo ra tín hiệu modulated truyền đi đến cảm biến. Cảm biến nhận diện hình dạng điểm sáng tròn có đường kính 150 mm ở khoảng cách đo. Cấu hình này cho phép định vị ổn định trong phạm vi từ 200 đến 200.000 mm. Dữ liệu được xử lý trong vòng 8 ms. Đáp ứng yêu cầu thời gian phản hồi ngắn trong các hệ thống vận hành liên tục. Thiết bị không cần mạch bảo vệ riêng nhưng vẫn giữ độ bền vượt trội với tuổi thọ. Thiết bị hoạt động lên tới 31 năm.
Thông số kỹ thuật của AMS 300i 200
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AMS 300i 200 |
| Dãy | AMS 300i |
| Ứng dụng | Collision protection of cranes / gantry cranesPositioning of electroplating plantsPositioning of skillet systems and side-tracking skatesPositioning of stacker cranes |
| Danh mục đặt hàng | Băng phản quang phải được đặt hàng riêng biệt |
| MTTF | 31 năm |
| Nguồn sáng | Laser, đỏ |
| Bước sóng | 655 nm |
| Cấp laser | 2, IEC/EN 60825-1:2014 |
| Transmitted-signal shape | Điều chế |
| Kích thước điểm sáng [tại khoảng cách cảm biến] | 150 mm [200,000 mm] |
| Loại hình học điểm sáng | Tròn |
| Dải đo | 200 … 200,000 mm |
| Độ phân giải | 0.001 … 10 mm |
| Độ chính xác | 3 mm |
| Sự tái hiện (3 sigma) | 2.1 mm |
| Giá trị đo lường được đưa ra | 1.7 ms |
| Sự thay đổi nhiệt độ | 0.01 … 0.1 mm/K |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 10 m/s |
| Thời gian tính toán giá trị đo lường | 8 ms |
| Hệ thống bảo vệ | Không có thông tin |
| Điện áp cung cấp UB | 18 … 30 V, DC |
| Loại | RS 232, RS 422 |
| Tốc độ truyền tín hiệu | 19,200 … 115,200 Bd |
| Số lượng kết nối | 3 Chiếc |
| Chức năng | Giao diện dữ liệu BUS IN |
| Loại kết nối | Đầu nối |
| Chỉ định trên thiết bị | BUS IN |
| Kích thước ren | M12 |
| Loại | Nối nam |
| Vật liệu | Kim loại |
| Số lỗ | 5 chân |
Ứng dụng trong công nghiệp của AMS 300i 200
Công tác định vị trong nhà máy điện tử
Dùng để xác định vị trí chính xác của các thiết bị điện plating. Đảm bảo quá trình xử lý đều đặn và tránh sai lệch.
Phát hiện va chạm trên cranes nâng hạ
Tích hợp vào hệ thống cranes để cảnh báo khi có nguy cơ va chạm giữa các bộ phận di chuyển. Điều này giúp giảm rủi ro tai nạn.
Hệ thống định vị khung bánh xe hoặc bánh lăn
Giải quyết vấn đề định vị cho hệ thống bánh xe trượt. Đảm bảo sự ổn định khi vận hành trên bề mặt không phẳng.
Ưu điểm nổi bật của AMS 300i 200
Độ chính xác cao (3 mm) cùng khả năng tái lập dữ liệu tốt (2,1 mm) giúp duy trì độ tin cậy trong quá trình vận hành. Tốc độ đo lên đến 10 m/s, phù hợp với các thiết bị hoạt động nhanh. Dữ liệu đầu ra được truyền qua cổng RS-422. Hỗ trợ kết nối dễ dàng với hệ thống điều khiển khác.
Kết luận về AMS 300i 200
Thiết bị là giải pháp hiệu quả cho việc giám sát khoảng cách trong các hệ thống công nghiệp có yêu cầu độ chính xác và tốc độ phản hồi cao. Với thiết kế bền bỉ và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn laser class 2. AMS 300i 200 mang lại sự ổn định cho cả chuỗi sản xuất và vận hành máy móc.
Mô tả ngắn: Thiết bị đo khoảng cách quang dùng trong các hệ thống nâng hạ công nghiệp. Hỗ trợ định vị chính xác và ngăn ngừa va chạm.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | ODSL | 96B M/C6-2000-S12 50106593 Cảm biến đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
| 2 | ODS9L2.8/LA6-100-M12 | 50137816 Cảm biến đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
| 3 | BPS | 348i SM 100 D H 50124981 Hệ thống định vị bằng mã vạch Leuze Vietnam |
| 4 | ODSL | 30/V-30M-S12 50039447 Cảm biến đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
| 5 | ODSL | 96B M/C6.XL-1200-S12 50106736 Cảm biến đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
| 6 | BPS | 300i SM 100 D 50125669 Hệ thống định vị bằng mã vạch Leuze Vietnam |
| 7 | ODSLR | 96B M/C6-2000-S12 50106732 Cảm biến đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
| 8 | ODSL | 8/C66-500-S12 50108361 Cảm biến đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
| 9 | AMS | 348i 200 50113711 Hệ thống đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
| 10 | AMS | 348i 120 SSI 50127220 Hệ thống đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
| 11 | BPS | 348i SM 100 50124983 Hệ thống định vị bằng mã vạch Leuze Vietnam |
| 12 | AMS | 107i 120 H 50144694 Hệ thống đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
| 13 | BPS | 307i SM 100 50125679 Hệ thống định vị bằng mã vạch Leuze Vietnam |
| 14 | BTU | 200M-D12 50117255 Hệ thống giá đỡ lắp đặt Leuze Vietnam |
| 15 | AMS | 304i 120 H 50113682 Hệ thống đo khoảng cách quang Leuze Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Leuze.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.