4500S Standard Piezometers là thiết bị đo áp suất đất chuyên dụng. Được sử dụng để xác định mức độ áp lực trong nền đất tại các điểm đặt đo. Thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Phù hợp với hệ thống giám sát độ sâu. Đồng thời, Sự thay đổi áp suất trong nền công trình xây dựng.

Mô tả và tính năng công nghệ của 4500S
4500S được thiết kế để đo áp suất đất theo chuẩn kỹ thuật cao. Đáp ứng yêu cầu độ chính xác và độ nhạy cần thiết trong quá trình khảo sát địa chất. Sản phẩm hoạt động trong phạm vi nhiệt độ rộng từ –20°C đến +80°C. Đảm bảo khả năng vận hành liên tục ở nhiều điều kiện khí hậu khác nhau. Với độ chính xác ±0.1% F.S., thiết bị cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho việc đánh giá trạng thái nền đất và phát hiện biến dạng tiềm ẩn.
Thông số kỹ thuật của 4500S
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 4500S |
| Khoảng giá trị tiêu chuẩn¹ | 4500S | 350, 700 kPa; 1, 2, 3 MPa 4500SV | 350, 700 kPa 4500SH | 350, 700 kPa; 1, 2, 3, 5, 7.5, 10, 20 MPa 4500AL(V) | 70, 170 kPa |
| Trên khoảng giá trị | 1.5 × rated pressure |
| Độ phân giải | 0.025% F.S. (minimum) |
| Độ chính xác | ±0.1% F.S. |
| Khoảng nhiệt độ² | −20°C to +80°C |
Ứng dụng trong công nghiệp của 4500S Standard Piezometers
Giám sát nền đất trong công trình hạ tầng
Dùng để theo dõi áp suất đất tại các điểm đặt cố định trong hầm. Đê, hoặc công trình chịu tải lớn.
Xác định biến dạng do thay đổi nước ngầm
Phù hợp khi có nhu cầu theo dõi sự thay đổi áp lực do nước ngầm tăng giảm. Đặc biệt trong khu vực có nguy cơ sụt lún.
Ưu điểm nổi bật của 4500S
Độ chính xác cao kết hợp với khả năng. Thiết bị hoạt động ổn định ở nhiệt độ khắc nghiệt giúp đảm bảo dữ liệu đo được luôn đáng tin cậy. Thiết bị phù hợp với môi trường làm việc thực tế. Ít cần điều chỉnh và dễ dàng tích hợp vào hệ thống đo lường hiện có.
Kết luận về 4500S
4500S là giải pháp đo áp suất đất hiệu quả. Đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật trong các công trình xây dựng và khảo sát địa chất. Dữ liệu thu được hỗ trợ quyết định thiết kế và vận hành bền vững cho hệ thống hạ tầng.
Mô tả ngắn: Thiết bị đo áp suất đất chuẩn, độ chính xác cao. Hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ rộng từ –20°C đến +80°C. Phù hợp cho giám sát nền đất và phát hiện biến dạng do thay đổi nước ngầm.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | 4500T | Piezometers (VW), Titanium Geokon VietNam |
| 2 | 4500I | Piezometers (VW), Inconel Geokon VietNam |
| 3 | 4500SH | Standard Piezometers (VW) Geokon VietNam |
| 4 | GK-604 | Inclinometer Readout Geokon VietNam |
| 5 | 8032-32-1S | Multiplexer (MUX) Geokon VietNam |
| 6 | 02-187V | Instrument Cable Geokon VietNam |
| 7 | 4100A | Spot-Weldable Strain Gauges (VW) Geokon VietNam |
| 8 | 4420-1 | Crackmeter (VW) Geokon VietNam |
| 9 | 1900-5A | Magnetic Extensometer Geokon VietNam |
| 10 | 8020-59 | Vibrating Wire to Analog Converter Geokon VietNam |
| 11 | 4900 | Load Cells (VW) Geokon VietNam |
| 12 | 4800-1 | Earth Pressure Cells (VW) Geokon VietNam |
| 13 | 4420-2 | Crackmeter (VW) Geokon VietNam |
| 14 | 8960-01C-CBL | GeoNet Digital Vibrating Wire Interfaces Geokon VietNam |
| 15 | 8960-01C | GeoNet Digital Vibrating Wire Interfaces Geokon VietNam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Geokon.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.