GK-404 Handheld Readout là thiết bị đọc trực tiếp. Được dùng tại hiện trường để kiểm tra trạng thái vật liệu. Đồng thời, Kết nối trong các công đoạn sản xuất. Sản phẩm này hỗ trợ kỹ sư tích hợp máy trong việc giám sát thời gian phản hồi. Đồng thời, Độ chính xác của tín hiệu truyền cảm biến. Đặc biệt khi cần đo lường nhanh trong điều kiện thực tế.

Mô tả và tính năng công nghệ của GK-404
GK-404 hoạt động dựa trên nguyên lý Time Domain Reflectometry (TDR). Điều này giúp phát hiện sự thay đổi trong tín hiệu điện qua dây dẫn hoặc bề mặt vật liệu. Thiết bị này cho phép người dùng quan sát dòng xung kích hoạt với độ chính xác cao. Từ đó đánh giá tình trạng vật liệu như độ dày, sự bong tróc hay vi phạm cấu trúc. Dữ liệu thu thập được trực tiếp tại điểm kiểm tra, giảm thiểu sai lệch do xử lý trung gian.
Thông số kỹ thuật của GK-404
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GK-404 |
| Khoảng kích thích | 400 Hz đến 6000 Hz, sóng vuông 5 Volt |
| Độ phân giải | 0.1 chữ số, 0.1 Hz, 0.1 μs, 1 µε, 0.1°C |
| Độ chính xác cơ sở thời gian | ±50 ppm |
| Dải nhiệt độ | −20°C to +50°C |
Ứng dụng trong công nghiệp của GK-404
Đánh giá trạng thái lớp phủ bề mặt: Phát hiện lớp mỏng hoặc hư hại ở bề mặt vật liệu trong quá trình chế tạo. Kiểm tra kết nối mạch điện: Xác định vị trí đứt mạch hoặc nhiễu trong hệ thống dẫn điện. Giám sát sự thay đổi độ dày vật liệu: Ứng dụng khi cần theo dõi biến dạng trong điều kiện nhiệt độ và áp suất biến động.
Ưu điểm nổi bật của GK-404
Thiết bị hỗ trợ đo lường nhanh, không yêu cầu thiết lập phức tạp tại hiện trường. Độ chính xác cao giúp đưa ra quyết định ngay lập tức khi phát hiện bất thường. Tính ổn định hoạt động trong khoảng nhiệt độ từ –20°C đến +50°C đáp ứng tốt các môi trường làm việc thực tế.
Kết luận về GK-404
GK-404 là công cụ hữu ích để giám sát trực tiếp tình trạng vật liệu và kết nối trong dây chuyền sản xuất. Với khả năng phản hồi nhanh và độ chính xác rõ ràng. Thiết bị phù hợp với các công đoạn đòi hỏi kiểm soát chất lượng chặt chẽ tại hiện trường.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | 4500I | Piezometers (VW), Inconel Geokon VietNam |
| 2 | 4999-12L | Surge Protection Geokon VietNam |
| 3 | 4500T | Piezometers (VW), Titanium Geokon VietNam |
| 4 | 8032-32-1S | Multiplexer (MUX) Geokon VietNam |
| 5 | 4900 | Load Cells (VW) Geokon VietNam |
| 6 | 4500SH | Standard Piezometers (VW) Geokon VietNam |
| 7 | 8032-5 | Multiplexer (MUX) Geokon VietNam |
| 8 | GK-604 | Inclinometer Readout Geokon VietNam |
| 9 | TLS-208 | Crackmeter (VW) Geokon VietNam |
| 10 | 1900-1 | Magnetic Extensometer Geokon VietNam |
| 11 | GK-60 | Digital Inclinometer System Geokon VietNam |
| 12 | 4800-1 | Earth Pressure Cells (VW) Geokon VietNam |
| 13 | 4650-4B | Settlement System (VW) Geokon VietNam |
| 14 | 8032-7V | Multiplexer (MUX) Geokon VietNam |
| 15 | 4420-1 | Crackmeter (VW) Geokon VietNam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Geokon.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.