EDS-528E-4GTXSFP-HV là một switch Ethernet công nghiệp có quản lý. Thiết kế để kết nối và điều phối mạng trong môi trường sản xuất nghiêm ngặt. Sản phẩm này đảm bảo tính ổn định. Khả năng chịu tải cao và hỗ trợ nhiều giao thức công nghiệp. Điều này giúp hệ thống truyền thông vận hành mượt mà dù ở điều kiện khắc nghiệt.

Mô tả và tính năng công nghệ của EDS Switch Ethernet công nghiệp có quản lý
Switch này tích hợp 24 cổng 10/100BaseT(X) và 4 cổng hỗn hợp 10/100/1000BaseT(X) hoặc SFP+. Cấu hình này cho phép kết nối đa dạng giữa thiết bị cảm biến, PLC và máy chủ. Hệ thống phản hồi qua đầu vào số và đầu ra tương tự. Với tín hiệu điện từ +13 đến +30 V cho trạng thái bật. Đồng thời, -30 đến +3 V cho trạng thái tắt. Một kênh đầu ra tương tự relay (1 A tại 24 VDC) hỗ trợ việc kích hoạt thiết bị ngoại vi khi phát hiện sự cố. Các giao thức như EtherNet/IP, Modbus TCP và PROFINET IO Device được tích hợp. Mục đích là tương thích trực tiếp với các hệ thống điều khiển hiện có.
Thông số kỹ thuật của Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Switch Ethernet công nghiệp có quản lý
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EDS-528E-4GTXSFP-HV |
| Các kênh tiếp điểm cảnh báo | 1; Đầu ra trung gian với khả năng dẫn điện 1 A @ 24 VDC |
| Nút bấm | Nút đặt lại |
| Các kênh đầu vào số | 1 |
| Đầu vào số | +13 đến +30 V cho trạng thái 1; -30 đến +3 V cho trạng thái 0; Dòng đầu vào tối đa: 8 mA |
| Các cổng 10/100BaseT(X) (kết nối RJ45) | 24; Auto negotiation speed; Full/Half duplex mode; Auto MDI/MDI-X connection |
| Các cổng kết hợp (10/100/1000BaseT(X) hoặc 100/1000BaseSFP+) | 4 |
| Cổng 10/100/1000BaseT(X) (kết nối RJ45) | Auto negotiation speed; Full/Half duplex mode; Auto MDI/MDI-X connection |
| Tiêu chuẩn | IEEE 802.3 for 10BaseT; IEEE 802.3u for 100BaseT(X) and 100BaseFX; IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X); IEEE 802.3z for 1000BaseSX/LX/LHX/ZX; IEEE 802.3x for flow control; IEEE 802.1D-2004 for Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1w for Rapid Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1s for Multiple Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1p for Class of Service; IEEE 802.1Q for VLAN Tagging; IEEE 802.1X for authentication; IEEE 802.3ad for Port Trunk with LACP |
| Lọc | 802.1Q VLAN; BPDU Filter; BPDU Guard; GMRP; GVRP; IGMP v1/v2/v3; Port-based VLAN |
| Các giao thức công nghiệp | EtherNet/IP; Modbus TCP; PROFINET IO Device |
| Quản lý | LLDP; Back Pressure Flow Control; BOOTP; Port Mirror; DHCP Option 66/67/82; DHCP Server/Client; Fiber check; Flow control; IPv4/IPv6; RARP; RMON; SCP; SMTP; SNMP Inform; SNMPv1/v2c/v3; Syslog; Telnet; TFTP |
Ứng dụng trong công nghiệp của Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Switch Ethernet công nghiệp có quản lý
Hệ thống có thể được triển khai trong dây chuyền sản xuất tự động. Mục đích là đồng bộ hóa dữ liệu giữa các máy móc. Trong môi trường nhà xưởng, nó giúp truyền tín hiệu trạng thái từ cảm biến đến bộ điều khiển. Đồng thời phát hiện lỗi bằng cách kích hoạt relay. Cổng hỗn hợp cho phép kết nối với thiết bị quang học. Phù hợp với các đoạn cáp dài hoặc không gian hạn chế. Tính năng VLAN và kiểm soát luồng giúp phân tách mạng giữa các khu vực vận hành khác nhau.
Ưu điểm nổi bật của Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Switch Ethernet công nghiệp có quản lý
Khả năng phản hồi nhanh với tình huống lỗi nhờ đầu ra relay độc lập. Tính ổn định nhiệt độ hoạt động từ -10°C đến 60°C đáp ứng điều kiện thực tế tại nhà xưởng. Hệ thống quản lý qua SNMP, Telnet và Syslog cho phép giám sát trực tiếp từ trung tâm điều khiển. Tất cả các chức năng đều được chuẩn hóa theo IEEE. Đảm bảo tương thích với hệ thống mạng hiện tại mà không cần thay đổi cấu trúc.
Kết luận về Switch Ethernet công nghiệp có quản lý
Một thiết bị mạng công nghiệp có khả năng xử lý nhiều loại thiết bị. Phản hồi chính xác với tín hiệu đầu vào và duy trì kết nối trong điều kiện khắc nghiệt. Sản phẩm này đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối. Truyền dữ liệu và phát hiện sự cố trong hệ thống sản xuất.
| Model | Mô tả ngắn | |——-|———–| | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý, hỗ trợ EtherNet/IP, Modbus TCP. PROFINET IO Device | | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý | Thiết bị kết nối đa dạng. Phù hợp với môi trường sản xuất nặng | | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý | Hỗ trợ VLAN, kiểm soát luồng. Giám sát qua SNMP và Syslog | | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý | Tính ổn định nhiệt độ.
Nội dung kỹ thuật bổ sung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EDS-528E-4GTXSFP-HV |
| Các kênh tiếp điểm cảnh báo | 1; Đầu ra trung gian với khả năng dẫn điện 1 A @ 24 VDC |
| Nút bấm | Nút đặt lại |
| Các kênh đầu vào số | 1 |
| Đầu vào số | +13 đến +30 V cho trạng thái 1; -30 đến +3 V cho trạng thái 0; Dòng đầu vào tối đa: 8 mA |
| Các cổng 10/100BaseT(X) (kết nối RJ45) | 24; Auto negotiation speed; Full/Half duplex mode; Auto MDI/MDI-X connection |
| Các cổng kết hợp (10/100/1000BaseT(X) hoặc 100/1000BaseSFP+) | 4 |
| Cổng 10/100/1000BaseT(X) (kết nối RJ45) | Auto negotiation speed; Full/Half duplex mode; Auto MDI/MDI-X connection |
| Tiêu chuẩn | IEEE 802.3 for 10BaseT; IEEE 802.3u for 100BaseT(X) and 100BaseFX; IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X); IEEE 802.3z for 1000BaseSX/LX/LHX/ZX; IEEE 802.3x for flow control; IEEE 802.1D-2004 for Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1w for Rapid Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1s for Multiple Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1p for Class of Service; IEEE 802.1Q for VLAN Tagging; IEEE 802.1X for authentication; IEEE 802.3ad for Port Trunk with LACP |
| Lọc | 802.1Q VLAN; BPDU Filter; BPDU Guard; GMRP; GVRP; IGMP v1/v2/v3; Port-based VLAN |
| Các giao thức công nghiệp | EtherNet/IP; Modbus TCP; PROFINET IO Device |
| Quản lý | LLDP; Back Pressure Flow Control; BOOTP; Port Mirror; DHCP Option 66/67/82; DHCP Server/Client; Fiber check; Flow control; IPv4/IPv6; RARP; RMON; SCP; SMTP; SNMP Inform; SNMPv1/v2c/v3; Syslog; Telnet; TFTP |
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | EDS-408A-SS-SC | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 2 | V2201-E1-T-LX | Máy tính công nghiệp Moxa Vietnam |
| 3 | CBL-M68M9x8-100 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
| 4 | CBL-M44M9x4-50 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
| 5 | DRP-C100-C1-T | Máy tính công nghiệp gắn DIN Rail Moxa Vietnam |
| 6 | PT-7528-24TX-HV-HV | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý dạng rack Moxa Vietnam |
| 7 | PT-G503-PHR-PTP-WV | Thiết bị dự phòng mạng Ethernet công nghiệp Moxa Vietnam |
| 8 | SDS-3016-2GTX | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 9 | EDS-305-S-SC | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 10 | EDR-810-2GSFP | Tường lửa công nghiệp Moxa Vietnam |
| 11 | EDS-G509 | Switch Ethernet công nghiệp Gigabit có quản lý Moxa Vietnam |
| 12 | EDS-G4012-4GC-LV | Switch Ethernet công nghiệp Gigabit có quản lý Moxa Vietnam |
| 13 | CN2650-8-2AC | Máy chủ cổng nối tiếp công nghiệp Moxa Vietnam |
| 14 | MGate | MB3170I Bộ chuyển đổi giao thức công nghiệp Moxa Vietnam |
| 15 | MDS-G4028-L3-4XGS-T | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Moxa.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.