CP-116E-A là card PCI Express hỗ trợ 16 cổng nối tiếp. Thiết kế dành cho hệ thống điều khiển công nghiệp nơi cần kết nối nhiều thiết bị truyền thông qua giao thức RS-232, RS-422 hoặc RS-485. Sản phẩm này hoạt động trực tiếp trên bo mạch PCI Express 1.0. Điều này giúp tích hợp các cổng nối tiếp vào máy tính mà không cần thêm bộ chuyển đổi riêng biệt. Cổng được cấu hình linh hoạt với khả năng điều chỉnh tốc độ truyền dữ liệu từ 50 bps đến 921.6 kbps. Phù hợp với nhiều môi trường vận hành khác nhau.

Mô tả và tính năng công nghệ của CP-116E-A
Card này sử dụng bộ điều khiển 16C550C để xử lý tín hiệu ở mức độ thấp. Đảm bảo độ ổn định khi truyền dữ liệu giữa các thiết bị. Mỗi cổng có đèn chỉ báo riêng cho tín hiệu phát (Tx) và nhận (Rx). Điều này giúp nhân viên vận hành dễ dàng theo dõi trạng thái kết nối trong thực tế. Tính năng chống sét lên tới 4 kV giúp bảo vệ hệ thống trước tác động điện tự nhiên hay do lỗi thiết bị. Bộ điều khiển hỗ trợ cả chế độ dòng chảy XON/XOFF lẫn RTS/CTS. Đáp ứng nhu cầu điều phối dữ liệu trong các hệ thống có yêu cầu cao về độ trễ và độ tin cậy.
Thông số kỹ thuật của CP-116E-A
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CP-116E-A |
| Dãy | CP-116E-A |
| Bộ điều khiển giao tiếp | Phù hợp với 16C550C |
| Tổng kết nối | PCI Express 1.0 |
| Đầu nối | VHDCI 68 |
| FIFO | 128 bytes |
| Số lượng tối đa các bản mạch trên một máy tính | 4 |
| Số lượng cổng | 16 |
| Tiêu chuẩn dãy số | RS-232, RS-422, RS-485 |
| Tốc độ truyền (baudrate) | 50 bps đến 921.6 kbps (hỗ trợ tốc độ baud không chuẩn) |
| Số bit dữ liệu | 5, 6, 7, 8 |
| Bit dừng | 1, 1.5, 2 |
| Phân tích | Không, chẵn, lẻ, không gian, dấu |
| Kiểm soát luồng | Không có, RTS/CTS, XON/XOFF |
| Sự dội | 4 kV |
| RS-232 | TxD, RxD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, GND |
| RS-422 | Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND |
| RS-485-4w | Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND |
| RS-485-2w | Data+, Data-, GND |
| Các driver Linux | Lõi Linux 2.4.x, Lõi Linux 2.6.x, Lõi Linux 3.x, Lõi Linux 4.x, Lõi Linux 5.x |
| Phần mềm driver UNIX | Solaris 10, UnixWare 7, SCO OpenServer 5, SCO OpenServer 6 |
| Dòng điện đầu vào | 2,733 mA @ 3.3 VDC |
| Kích thước | 97.9 x 88.9 mm (3.86 x 3.50 in) |
| Các đèn chỉ thị LED | Built-in Tx, Rx LEDs for each port |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 to 55°C (32 to 131°F) |
| Nhiệt độ bảo quản (bao gồm hộp đựng) | -20 to 85°C (-4 to 185°F) |
| Độ ẩm tương đối môi trường | 5 đến 95% (không ngưng tụ) |
| EMC | EN 55032/35 |
Ứng dụng trong công nghiệp của CP-116E-A
Hệ thống có thể được triển khai tại các khu vực sản xuất nơi cần kết nối nhiều cảm biến hoặc máy đo. Trong dây chuyền lắp ráp, nó giúp nối trực tiếp với thiết bị điều khiển. Máy in hoặc thiết bị giám sát. Ở các nhà xưởng có điều kiện môi trường khắc nghiệt. Khả năng hoạt động từ 0 đến 55°C cùng độ ẩm không gây ngưng tụ là ưu điểm quan trọng. Việc sử dụng RS-485 cho phép kết nối nhiều thiết bị trên một mạng không dây. Phù hợp với các hệ thống phân tán.
Ưu điểm nổi bật của CP-116E-A
Sản phẩm đảm bảo tính tương thích với nhiều phiên bản Windows và Linux. Cấu hình này cho phép vận hành ổn định trên hệ điều hành đa dạng. Khả năng hỗ trợ các chế độ parity và flow control giúp giảm lỗi truyền khi tín hiệu yếu. Với kích thước nhỏ (97.9 x 88.9 mm). Card dễ dàng lắp đặt vào bo mạch hiện có mà không cần thay đổi cấu trúc vật lý.
Kết luận về CP-116E-A
Là giải pháp tích hợp cổng nối tiếp hiệu quả. CP-116E-A đáp ứng nhu cầu kết nối đa chuẩn trong môi trường sản xuất thực tế. Mang lại sự linh hoạt và độ tin cậy cao cho các hệ thống điều khiển.
Mô tả ngắn: Sản phẩm hỗ trợ 16 cổng nối tiếp. Tích hợp đầy đủ các chuẩn giao tiếp công nghiệp.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | CBL-RJ45M9-150 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
| 2 | CBL-M44M9x4-50 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
| 3 | CP-168EL-A | w/o Cable Card PCI Express nhiều cổng nối tiếp Moxa Vietnam |
| 4 | CP-102EL-DB9M | Card PCI Express nhiều cổng nối tiếp Moxa Vietnam |
| 5 | CP-104UL | w/o Cable Card Universal PCI nhiều cổng nối tiếp Moxa Vietnam |
| 6 | UPort | 1150I Bộ chuyển đổi USB sang cổng nối tiếp Moxa Vietnam |
| 7 | CP-132N-T | Card Mini PCI Express cổng nối tiếp Moxa Vietnam |
| 8 | UPort | 1250 Bộ chuyển đổi USB sang cổng nối tiếp Moxa Vietnam |
| 9 | UPort | 1450I Bộ chuyển đổi USB sang cổng nối tiếp Moxa Vietnam |
| 10 | CP-102N-T | Card Mini PCI Express cổng nối tiếp Moxa Vietnam |
| 11 | CP-104EL-A | w/o Cable Card PCI Express nhiều cổng nối tiếp Moxa Vietnam |
| 12 | CBL-M68M9x8-100 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
| 13 | CP-132UL-DB9M | Card Universal PCI nhiều cổng nối tiếp Moxa Vietnam |
| 14 | CP-134EL-A-I-DB9M | Card PCI Express nhiều cổng nối tiếp Moxa Vietnam |
| 15 | A-CRF-NMNM-LL4-300 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Moxa.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.