SFP-1GSXLC là mô đun quang nhỏ dạng SFP. Thiết kế để truyền tải tín hiệu dữ liệu qua cáp quang với tốc độ lên đến 1 Gbps. Sản phẩm này hoạt động trực tiếp trong các hệ thống mạng công nghiệp. Đảm bảo kết nối ổn định giữa các thiết bị tại điểm lắp đặt. Với hình dạng chuẩn, nó dễ dàng thay thế. Đồng thời, Tích hợp vào các bo mạch hiện có mà không cần thay đổi cấu trúc tổng thể.

Mô tả và tính năng công nghệ của SFP-1GSXLC
SFP-1GSXLC là giải pháp truyền dẫn quang dựa trên chuẩn SFP. Hỗ trợ truyền dữ liệu ở tốc độ 1 Gbps. Nó sử dụng sợi quang đơn mode (single-mode) để kết nối giữa các thiết bị mạng. Đặc biệt phù hợp khi khoảng cách truyền từ 50 m trở lên. Cả hai phiên bản SFP-1GSXLC và SFP-1GSXLC-T đều có khả năng vận hành ổn định trong điều kiện môi trường công nghiệp. Như phòng máy hoặc khu vực sản xuất. Tính năng này giúp duy trì độ trễ thấp. Đồng thời, Giảm thiểu nguy cơ mất kết nối do nhiễu điện từ.
Thông số kỹ thuật của SFP-1GSXLC
Ứng dụng trong công nghiệp của mô đun quang SFP-1GSXLC
Trong hệ thống giám sát công nghiệp. SFP-1GSXLC được dùng để liên kết giữa bộ điều khiển và cảm biến tại các vị trí xa nhau. Khi triển khai mạng LAN nội bộ trong nhà xưởng. Nó giúp kết nối giữa các thiết bị không thể lắp đặt trực tiếp với dây đồng. Đối với các khu vực có nhiều nhiễu điện từ. Việc dùng cáp quang thay cho dây đồng giúp giảm ảnh hưởng đến tín hiệu.
Ưu điểm nổi bật của SFP-1GSXLC
Sản phẩm dễ dàng lắp đặt và thay thế, không yêu cầu thay đổi thiết kế mạch. Nó hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ và ẩm cao thường gặp ở môi trường sản xuất. Việc sử dụng chuẩn SFP giúp mở rộng khả năng tích hợp với nhiều loại thiết bị mạng hiện có mà không cần đầu tư lại toàn bộ hệ thống.
Kết luận về SFP-1GSXLC
SFP-1GSXLC là giải pháp truyền dẫn quang nhỏ gọn. Phù hợp với nhu cầu kết nối mạng trong các hệ thống công nghiệp. Với tính năng ổn định và khả năng tích hợp nhanh chóng. Nó đáp ứng tốt yêu cầu vận hành liên tục trong môi trường thực tế.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | IM-G7000A-4GSFP | Mô đun giao tiếp Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 2 | ioLogik | E1242 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 3 | ioLogik | E1241 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 4 | ioLogik | E2242 Mô đun vào ra từ xa Moxa Vietnam |
| 5 | SFP-10GERLC-T | Mô đun quang SFP Moxa Vietnam |
| 6 | ioLogik | E1214 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 7 | ioLogik | E1213-T Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 8 | PM-7500-2GTXSFP | Mô đun Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 9 | SFP-1GLSXLC | Mô đun quang SFP Moxa Vietnam |
| 10 | IM-G7000A-4GTX | Mô đun giao tiếp Ethernet Gigabit Moxa Vietnam |
| 11 | ioLogik | E1212 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 12 | CM-600-4MSC | Mô đun giao tiếp Ethernet Moxa Vietnam |
| 13 | SFP-1GLXLC | Mô đun quang SFP Moxa Vietnam |
| 14 | ioLogik | E1240 Mô đun vào ra từ xa qua Ethernet Moxa Vietnam |
| 15 | ioLogik | R1240 Mô đun vào ra từ xa Moxa Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Moxa.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.